ASENT
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2008-22004, ngày nộp 13/10/2008. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | ASENT Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2008-22004 |
| Ngày nộp đơn | 13/10/2008 |
| Ngày công bố đơn | 25/12/2008 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Hộ kinh doanh Tú Ca-Li |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2008-22004).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
AXENT Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2017-42182 · nhóm 11
ASSENT Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2012-06704 · nhóm 9
ACENT Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2014-11480 · nhóm 41
ASEN Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2007-11033 · nhóm 7, 11
AVENT Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2004-13568 · nhóm 3, 10, 11, 18, 21
ASCENT Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2003-02655 · nhóm 11
ASENTA Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2009-06162 · nhóm 14, 35
ASCENT Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2008-01293 · nhóm 18, 25, 28
ASCENT Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2008-01294 · nhóm 18, 25, 28
Agent Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2007-19080 · nhóm 3
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.