BIOFERT
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2009-06010, ngày nộp 01/04/2009. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | BIOFERT Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2009-06010 |
| Ngày nộp đơn | 01/04/2009 |
| Ngày công bố đơn | 25/06/2009 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Doanh nghiệp tư nhân Quang Trường |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 1 · Hoá chất, phân bón |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2009-06010).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
BIOFERT Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2015-31572 · nhóm 1
BioFORT Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2009-02132 · nhóm 5
BIOFERS Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2001-03972 · nhóm 5
BIOFER Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-1991-05391 · nhóm 1
Bio Ferti Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-04701 · nhóm 1, 5
Kyofert Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2020-34143 · nhóm 1
BIOFEED Đang xử lý đơn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2003-03515 · nhóm 31
BIOFEED Hết hạn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2002-05799 · nhóm 31
BOSERT Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-22556 · nhóm 5
Biovet Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-17791 · nhóm 3, 31
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.