NPV
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2010-12922, ngày nộp 16/06/2010. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | NPV Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2010-12922 |
| Ngày nộp đơn | 16/06/2010 |
| Ngày công bố đơn | 25/04/2012 |
| Số văn bằng | 4-0180784-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 09/03/2012 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | NIPPON STEEL CORPORATION, SHIN NIPPON SEITETSU KABUSHIKI KAISHA (also doing business as NIPPON STEEL CORPORATION)(JP) 9 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 6 · Kim loại, đồ kim loại |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2010-12922).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
NPV Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2021-41252 · nhóm 25
NPV Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2017-29655 · nhóm 5
NPV Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2017-27816 · nhóm 30, 40
N P V Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2013-22022 · nhóm 9, 11
N.P.V Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-1994-18460 · nhóm 9, 42
N V P Đã cấp văn bằng
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2016-38841 · nhóm 6
P.V.N Hết hạn
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2004-09447 · nhóm 7
V N P Bị từ chối
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2021-52305 · nhóm 35
NPV BEVERAGE Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2019-27628 · nhóm 32
Trà Huyền Mao NPV Hết hạn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2012-15692 · nhóm 5
Nhãn khác của NIPPON STEEL CORPORATION, SHIN NIPPON SEITETSU KABUSHIKI KAISHA (also doing business as NIPPON STEEL CORPORATION)(JP) — 9 đơn
BUILTEN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-10201 · nộp 26/05/2011 · nhóm 6
ELLIO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-06178 · nộp 05/04/2011 · nhóm 6
AgriPower Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2010-23446 · nộp 05/11/2010 · nhóm 1
AgriPower Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2010-22649 · nộp 27/10/2010 · nhóm 1
ORIENTCORE . HI-B Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2010-12706 · nộp 11/06/2010 · nhóm 6
CLC Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2009-27166 · nộp 15/12/2009 · nhóm 6
CLC Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-27108 · nộp 15/12/2009 · nhóm 11
DURGRIP Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2009-25153 · nộp 19/11/2009 · nhóm 6
Đang hiện 8 đơn mới nhất trong 9 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.