SWA WATER
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2010-19307, ngày nộp 14/09/2010. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | SWA WATER Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2010-19307 |
| Ngày nộp đơn | 14/09/2010 |
| Ngày công bố đơn | 27/01/2011 |
| Số văn bằng | 4-0182917-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 12/04/2012 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | SWA Water Holdings Pty Ltd ABN 46 122 955 542(AU), SWA Water Holdings Pty Ltd ABN 46 122 955 542 |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 7 · Máy móc, động cơ Nhóm 11 · Thiết bị chiếu sáng, sưởi, làm lạnh, nấu, cấp nước Nhóm 42 · Khoa học, công nghệ, thiết kế, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2010-19307).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
SaWater Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2010-18120 · nhóm 32
SEA Water Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2007-23419 · nhóm 32
SEAWATTER Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2010-11547 · nhóm 5
Tea water Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-14415 · nhóm 30
Dha Water Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-24901 · nhóm 32
AWATER Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-18482 · nhóm 32
AWATER Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-25571 · nhóm 2
SWATER Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-25578 · nhóm 2
Senwater Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2016-14766 · nhóm 11
SAKAWATER Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2015-09551 · nhóm 32
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.