NP NAM PHUONG
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2011-00657, ngày nộp 12/01/2011. Hết hạn
| Nhãn hiệu | NP NAM PHUONG Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2011-00657 |
| Ngày nộp đơn | 12/01/2011 |
| Ngày công bố đơn | 25/04/2012 |
| Số văn bằng | 4-0181367-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 19/03/2012 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH Thủy sản Nam Phương |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 29 · Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2011-00657).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
NP NAM PHƯƠNG Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2006-18899 · nhóm 29
NP NAM PHƯƠNG Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2003-01648 · nhóm 9
NP NAM PHƯƠNG Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2020-47649 · nhóm 35
NP-NAM PHUONG Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2018-12998 · nhóm 35
NP NAM PHONG Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-35698 · nhóm 1
NTP Nam Phương Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2004-06647 · nhóm 30
NP NAM PHONG Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2003-05848 · nhóm 1
NP Nam Phong Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-1994-18214 · nhóm 12
NP-Nam Phong Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-1993-10427 · nhóm 37
NP nam phương ART Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2020-03865 · nhóm 42
NP NAM PHƯƠNG Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2020-47649 · nhóm 35
NP-NAM PHUONG Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2018-12998 · nhóm 35
NP NAM PHONG Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-35698 · nhóm 1
NTP Nam Phương Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2004-06647 · nhóm 30
NP NAM PHONG Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2003-05848 · nhóm 1
NP Nam Phong Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-1994-18214 · nhóm 12
NP-Nam Phong Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-1993-10427 · nhóm 37
NP nam phương ART Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2020-03865 · nhóm 42
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.