TRAN
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2011-01733, ngày nộp 26/01/2011. Hết hạn
| Nhãn hiệu | TRAN Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2011-01733 |
| Ngày nộp đơn | 26/01/2011 |
| Ngày công bố đơn | 25/04/2011 |
| Số văn bằng | 4-0182409-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 05/04/2012 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần VINACOMMODITIES 14 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 29 · Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2011-01733).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Tran Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2007-10444 · nhóm 16
TRAN Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2008-24107 · nhóm 3, 14, 18, 25, 35, 36, 39, 40, 41, 42, 43, 44
Trần Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2025-66589 · nhóm 33
Trần Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2017-13023 · nhóm 30
Trần Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2006-10080 · nhóm 43
CANN Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-62586 · nhóm 34
CẠN Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-51525 · nhóm 43
CẠN Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-47649 · nhóm 28
Kan Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-39302 · nhóm 5
Khàn Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-30351 · nhóm 25, 35
Trần Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2025-66589 · nhóm 33
Trần Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2017-13023 · nhóm 30
Trần Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2006-10080 · nhóm 43
CANN Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-62586 · nhóm 34
CẠN Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-51525 · nhóm 43
CẠN Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-47649 · nhóm 28
Kan Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-39302 · nhóm 5
Khàn Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-30351 · nhóm 25, 35
Nhãn khác của Công ty cổ phần VINACOMMODITIES — 14 đơn
TARU Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-10521 · nộp 14/05/2014 · nhóm 3, 35
RUBA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-10522 · nộp 14/05/2014 · nhóm 3, 35
VNC Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-08451 · nộp 21/04/2014 · nhóm 29, 31, 35
Otran Coffee Nuôi Dưỡng Đam Mê ENRICH PASSION Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-00353 · nộp 07/01/2014 · nhóm 30, 35
Eliza Hết hạn
đơn VN-4-2012-15814 · nộp 20/07/2012 · nhóm 29, 35
Otran ép tươi đầu tiên, thiên đường dinh dưỡng Freshly Pressed, Richly Nutritious Hết hạn
đơn VN-4-2012-15378 · nộp 16/07/2012 · nhóm 29, 35
Otran Hết hạn
đơn VN-4-2012-13753 · nộp 26/06/2012 · nhóm 29, 30, 31, 35
ELIZA Hết hạn
đơn VN-4-2012-13805 · nộp 26/06/2012 · nhóm 29, 31, 35
Ovi Hết hạn
đơn VN-4-2012-13268 · nộp 20/06/2012 · nhóm 29, 35
Chỉ có Otran Hết hạn
đơn VN-4-2012-13269 · nộp 20/06/2012 · nhóm 29, 35
CHICA Hảo Hạng Hết hạn
đơn VN-4-2012-03391 · nộp 01/03/2012 · nhóm 29, 35
CASHEW NUTS Bị từ chối
đơn VN-4-2011-09611 · nộp 19/05/2011 · nhóm 29, 35
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 14 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.