Black Forest
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2011-04727, ngày nộp 18/03/2011. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | Black Forest Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2011-04727 |
| Ngày nộp đơn | 18/03/2011 |
| Ngày công bố đơn | 25/08/2011 |
| Số văn bằng | 4-0199054-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 24/01/2013 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Target Fashion Sdn Bhd 7 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 25 · Quần áo, giày dép, mũ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2011-04727).
Nhãn tương tự — 6 nhãn giống nhất
BLACK FOREST Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2016-13780 · nhóm 29, 30
Black Forest Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2011-10088 · nhóm 9, 14, 18
BLACK FOREST So Juicy So Good Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2018-06849 · nhóm 29, 30
BLACKMORES Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-33194 · nhóm 5
BLACKMORES Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2011-27024 · nhóm 3, 5, 29, 30, 32
Arabica Coffee BLACK FOREST S-fla café S-fla Huong Nam coffee Hương vị của thành công The Flavor of Success Hết hạn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2006-18450 · nhóm 30
Nhãn khác của Target Fashion Sdn Bhd — 7 đơn
F Forest Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-10087 · nộp 25/05/2011 · nhóm 18
Black Forest Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-10088 · nộp 25/05/2011 · nhóm 9, 14, 18
FRS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-10089 · nộp 25/05/2011 · nhóm 9, 14, 18
FOREST Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-22100 · nộp 14/10/2008 · nhóm 9, 14
FOREST SPORTS & CASUAL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-02361 · nộp 30/01/2008 · nhóm 25
FRS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-02362 · nộp 30/01/2008 · nhóm 25
Black Forest Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-10088 · nộp 25/05/2011 · nhóm 9, 14, 18
FRS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-10089 · nộp 25/05/2011 · nhóm 9, 14, 18
FOREST Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-22100 · nộp 14/10/2008 · nhóm 9, 14
FOREST SPORTS & CASUAL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-02361 · nộp 30/01/2008 · nhóm 25
FRS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-02362 · nộp 30/01/2008 · nhóm 25
Đang hiện 6 đơn mới nhất trong 7 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.