VNTLOGISTICS
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2011-07248, ngày nộp 20/04/2011. Hết hạn
| Nhãn hiệu | VNTLOGISTICS Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2011-07248 |
| Ngày nộp đơn | 20/04/2011 |
| Ngày công bố đơn | 25/04/2013 |
| Số văn bằng | 4-0201370-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 06/03/2013 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần Giao nhận Vận tải Ngoại thương 7 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán Nhóm 36 · Tài chính, bảo hiểm, bất động sản Nhóm 37 · Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Nhóm 39 · Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2011-07248).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
vht logistics Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-47015 · nhóm 36
VNG LOGISTICS Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-20194 · nhóm 39
HNT Logistics Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2008-02178 · nhóm 39
VHTLOGISTICS Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-47051 · nhóm 39
PNM LOGISTICS Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-43952 · nhóm 39
VAV LOGISTICS Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-19830 · nhóm 39
V.logistics Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-53155 · nhóm 39
CPT LOGISTICS Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-12457 · nhóm 36, 39
art logistics Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-46791 · nhóm 29, 30, 35, 39
VHG LOGISTICS Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-14838 · nhóm 35, 36, 39
Nhãn khác của Công ty cổ phần Giao nhận Vận tải Ngoại thương — 7 đơn
VNT LOGISTICS The best logistics solution Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-53893 · nộp 23/12/2020 · nhóm 35, 36, 37, 39
HANOTRANS INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDERS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-18529 · nộp 28/08/2008 · nhóm 35, 36, 39, 41
VNT Bị từ chối
đơn VN-4-2008-18530 · nộp 28/08/2008 · nhóm 35, 36, 39, 41
HANOTRANS Hết hạn
đơn VN-4-2004-10668 · nộp 06/10/2004 · nhóm 35, 36, 39
VINALOGIX Hết hạn
đơn VN-4-2004-10669 · nộp 06/10/2004 · nhóm 39
SATRANS Bị từ chối
đơn VN-4-2004-10670 · nộp 06/10/2004 · nhóm 39
Đang hiện 6 đơn mới nhất trong 7 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.