566 PLUS
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2011-08992, ngày nộp 12/05/2011. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | 566 PLUS Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2011-08992 |
| Ngày nộp đơn | 12/05/2011 |
| Ngày công bố đơn | 25/07/2012 |
| Số văn bằng | 4-0186511-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 19/06/2012 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Nice Enterprise Co., Ltd. 17 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 3 · Mỹ phẩm, chất tẩy rửa Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2011-08992).
Nhãn tương tự — 4 nhãn giống nhất
5MPLUS Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2020-53297 · nhóm 2, 7
6 PLUS Hết hạn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2000-45829 · nhóm 5, 29
B6 Plus Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2017-19196 · nhóm 29
61PLUS Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-48677 · nhóm 20, 35
Nhãn khác của Nice Enterprise Co., Ltd. — 17 đơn
NAI SI [nai: kiên nhẫn, si: này] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-03941 · nộp 05/03/2013 · nhóm 5
WU LIU LIU 566 [wu: con quạ, liu: trượt ngã, trượt băng, lén lút trốn] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-03942 · nộp 05/03/2013 · nhóm 5
WU LIU LIU 566 [wu: con quạ, liu: trượt ngã, trượt băng, lén lút trốn] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-03943 · nộp 05/03/2013 · nhóm 3
N ICE Bị từ chối
đơn VN-4-2013-03465 · nộp 25/02/2013 · nhóm 5
N ICE Bị từ chối
đơn VN-4-2013-03467 · nộp 25/02/2013 · nhóm 3
N Bị từ chối
đơn VN-4-2013-03468 · nộp 25/02/2013 · nhóm 5
Pai shuai shuai [pai: trắng, sáng; shuai shuai: đẹp trai, thông minh] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-10024 · nộp 25/05/2011 · nhóm 3
NICE PRINCE [nai:kéo; kiên nhẫn, bảo vệ; sih: đây, cái này; wang:vua; zih:con trai] Bị từ chối
đơn VN-4-2011-02579 · nộp 18/02/2011 · nhóm 35, 41, 43
MENGFA [mengfa] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-02148 · nộp 09/02/2011 · nhóm 3, 5
NICELAND FANCYWORLD Hết hạn
đơn VN-4-2010-25518 · nộp 03/12/2010 · nhóm 35, 41, 43
Nice Touch [nai: kéo dài, kiên nhẫn, chống lại; sih: đây, này; duo: nhiều; ci: đẹp] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2010-25266 · nộp 01/12/2010 · nhóm 3
Sara Sara [sha; la: hạt] Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2010-25267 · nộp 01/12/2010 · nhóm 3, 5
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 17 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.