SBJ JEWELRY
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2011-17418, ngày nộp 22/08/2011. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | SBJ JEWELRY Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2011-17418 |
| Ngày nộp đơn | 22/08/2011 |
| Ngày công bố đơn | 25/10/2011 |
| Số văn bằng | 4-0191632-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 17/09/2012 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín (VN), Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín 4 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 36 · Tài chính, bảo hiểm, bất động sản Nhóm 40 · Gia công, xử lý vật liệu, in ấn |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2011-17418).
Nhãn tương tự — 9 nhãn giống nhất
NBJ JEWELRY Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-13626 · nhóm 14
BBG JEWELRY Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-51353 · nhóm 35
H S J JEWELRY Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-30551 · nhóm 14, 35
NAJ JEWELRY Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-02279 · nhóm 14
NVJ JEWELRY Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-42478 · nhóm 14
BNJEWELRY Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2026-55547 · nhóm 14, 35
GAJ JEWELRY Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-39376 · nhóm 14, 35, 36, 41
N NBJ JEWELRY Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-45143 · nhóm 35
TNJ JEWELRY Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-19218 · nhóm 14
BNJEWELRY Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2026-55547 · nhóm 14, 35
GAJ JEWELRY Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-39376 · nhóm 14, 35, 36, 41
N NBJ JEWELRY Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-45143 · nhóm 35
TNJ JEWELRY Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-19218 · nhóm 14
Nhãn khác của Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín (VN), Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín — 4 đơn
SG Hết hạn
đơn VN-4-2006-17680 · nộp 20/10/2006 · nhóm 36
Sacombank Hết hạn
đơn VN-4-2006-17681 · nộp 20/10/2006 · nhóm 36
Sacombank Hết hạn
đơn VN-4-2006-17682 · nộp 20/10/2006 · nhóm 36
Đang hiện 3 đơn mới nhất trong 4 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.