Kim Thoa KT
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2012-14847, ngày nộp 09/07/2012. Hết hạn
| Nhãn hiệu | Kim Thoa KT Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2012-14847 |
| Ngày nộp đơn | 09/07/2012 |
| Ngày công bố đơn | 25/09/2012 |
| Số văn bằng | 4-0227001-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 25/06/2014 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Lê Thị Kim Thoa 9 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 21 · Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2012-14847).
Nhãn tương tự — 9 nhãn giống nhất
KIM THỜI KT Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-30075 · nhóm 25, 35
Kim Toàn K T Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2008-13705 · nhóm 6, 20, 40
KIM THOAI Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-40663 · nhóm 29
KIM THOA Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-06751 · nhóm 29
KIM THOA Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2017-37701 · nhóm 3, 5, 35
KIM THUY KT Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2016-22799 · nhóm 4
Kim Thoa Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2009-08882 · nhóm 41, 45
KIM THOA Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2008-12879 · nhóm 44
KIM THOA Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2007-20044 · nhóm 29, 35
Nhãn khác của Lê Thị Kim Thoa — 9 đơn
SBEAN COFFEE VIETNAM Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2024-09341 · nộp 12/03/2024 · nhóm 30, 35, 43
CENLILI Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2023-21290 · nộp 24/05/2023 · nhóm 25, 35, 42
NN NHAT - NGUYEN Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2022-53790 · nộp 16/12/2022 · nhóm 35
MANNCHOO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2022-42384 · nộp 10/10/2022 · nhóm 25, 35, 42
ANYOUNG Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2022-26728 · nộp 06/07/2022 · nhóm 25, 35, 42
CM CHUMIFASHION Bị từ chối
đơn VN-4-2022-13588 · nộp 18/04/2022 · nhóm 25
L 26 LASTING 26 Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-30418 · nộp 21/09/2017 · nhóm 25
LASTING 26 26 Bị từ chối
đơn VN-4-2016-18100 · nộp 17/06/2016 · nhóm 25
Đang hiện 8 đơn mới nhất trong 9 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.