N K T
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2012-27314, ngày nộp 04/12/2012. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | N K T Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2012-27314 |
| Ngày nộp đơn | 04/12/2012 |
| Ngày công bố đơn | 25/02/2013 |
| Số văn bằng | 4-0225869-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 10/06/2014 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Trần Thanh Hiếu 36 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2012-27314).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
NKT Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2013-06613 · nhóm 7
NKT Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2017-05929 · nhóm 7
[NKT] Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2017-05931 · nhóm 7
KNT Đã cấp văn bằng
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2022-26330 · nhóm 32, 44
KNT Đã cấp văn bằng
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2022-23368 · nhóm 5, 35
K n t Đã cấp văn bằng
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2017-08633 · nhóm 14
KNT Hết hạn
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2009-27884 · nhóm 39
* KNT * Bị từ chối
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2016-16589 · nhóm 40
* KNT * Bị từ chối
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2014-30400 · nhóm 14, 35
NCT Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-52642 · nhóm 9, 35, 38, 41, 45
KNT Đã cấp văn bằng
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2022-26330 · nhóm 32, 44
KNT Đã cấp văn bằng
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2022-23368 · nhóm 5, 35
K n t Đã cấp văn bằng
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2017-08633 · nhóm 14
KNT Hết hạn
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2009-27884 · nhóm 39
* KNT * Bị từ chối
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2016-16589 · nhóm 40
* KNT * Bị từ chối
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2014-30400 · nhóm 14, 35
NCT Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-52642 · nhóm 9, 35, 38, 41, 45
Nhãn khác của Trần Thanh Hiếu — 36 đơn
Giza Bị từ chối
đơn VN-4-2019-38103 · nộp 30/09/2019 · nhóm 11
HS HEE SEUNG Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-12553 · nộp 16/04/2019 · nhóm 35
SpaceH Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-41895 · nộp 28/11/2018 · nhóm 11
HWAPRO Bị từ chối
đơn VN-4-2017-16282 · nộp 06/06/2017 · nhóm 1, 2
SORL Đã rút đơn
đơn VN-4-2015-06977 · nộp 27/03/2015 · nhóm 35
DYC Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-06978 · nộp 27/03/2015 · nhóm 35
INA Euroricambi Bị từ chối
đơn VN-4-2015-06979 · nộp 27/03/2015 · nhóm 35
SAMWOO FILTECH S WF Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-06980 · nộp 27/03/2015 · nhóm 35
WONDER Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2012-27311 · nộp 04/12/2012 · nhóm 35
SAMWON Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2012-27312 · nộp 04/12/2012 · nhóm 35
HANDONG Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2012-27313 · nộp 04/12/2012 · nhóm 35
DOOWON Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2012-27315 · nộp 04/12/2012 · nhóm 35
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 36 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.