MENAM
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2013-03415, ngày nộp 23/02/2013. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | MENAM Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2013-03415 |
| Ngày nộp đơn | 23/02/2013 |
| Ngày công bố đơn | 27/05/2013 |
| Số văn bằng | 4-0242861-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 06/04/2015 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Menam Stainless Wire Public Co., Ltd. |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 6 · Kim loại, đồ kim loại |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2013-03415).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
MENAM Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2021-06836 · nhóm 30, 43
Mẹ Nấm Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2020-45311 · nhóm 29, 31, 35, 43
mena Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-11583 · nhóm 3
mẹ nấu Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-01535 · nhóm 29
Mẹ Cam Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-44500 · nhóm 35, 41
MENAS Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-19861 · nhóm 41, 43
MENAS Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-04925 · nhóm 35, 36
Mẹ Nấu Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-04046 · nhóm 30
Mẹ Nấu Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-41140 · nhóm 29
LÊ NAM Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-19582 · nhóm 29, 30
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.