Education & Training
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2013-20899, ngày nộp 11/09/2013. Hết hạn
| Nhãn hiệu | Education & Training Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2013-20899 |
| Ngày nộp đơn | 11/09/2013 |
| Ngày công bố đơn | 25/03/2015 |
| Số văn bằng | 4-0239479-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 28/01/2015 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH giáo dục và đào tạo quốc tế Thái Nguyên 4 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 16 · Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2013-20899).
Nhãn tương tự — 9 nhãn giống nhất
T Education & Training Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2023-57268 · nhóm 41
iDC EDUCATION & TRAINING Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2012-15811 · nhóm 35, 41
imap EDUCATION & TRAINING JSC Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2018-41088 · nhóm 41
Viet-Anh Education & Training Hết hạn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2006-09564 · nhóm 41
GET GLOBAL EDUCATION TRAINING Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2004-13354 · nhóm 41
idc LMS FOR EDUCATION & TRAINING Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2020-26772 · nhóm 9, 42
GOLDEN KEY EDUCATION & TRAINING INVESTMENT Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2011-14503 · nhóm 41
A APOLLO EDUCATION & TRAINING WHERE THE BEST BECOME BETTER Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2005-12031 · nhóm 41
GOLDEN KEY Tất Thành Education & Training Investment Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2007-09972 · nhóm 41
Nhãn khác của Công ty TNHH giáo dục và đào tạo quốc tế Thái Nguyên — 4 đơn
Creativity is the Foundation d ART DESIGN Sáng Tạo Là Nền Tảng Hết hạn
đơn VN-4-2013-20897 · nộp 11/09/2013 · nhóm 42
aea English is easy Hết hạn
đơn VN-4-2013-20898 · nộp 11/09/2013 · nhóm 41
AEA AMERICAN ENGLISH ACADEMY English is easy Bị từ chối
đơn VN-4-2009-23853 · nộp 04/11/2009 · nhóm 39, 41
Đang hiện 3 đơn mới nhất trong 4 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.