Space Speakers
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2013-28028, ngày nộp 26/11/2013. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | Space Speakers Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2013-28028 |
| Ngày nộp đơn | 26/11/2013 |
| Ngày công bố đơn | 27/01/2014 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Nguyễn Hoàng 13 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 25 · Quần áo, giày dép, mũ Nhóm 41 · Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2013-28028).
Nhãn tương tự — 3 nhãn giống nhất
SPACESPEAKERS Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2020-48132 · nhóm 9, 35, 41
S SPACE SPEAKERS Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2020-48133 · nhóm 9, 35, 41
SPACE SPEAKERS S Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2013-28029 · nhóm 25, 41
Nhãn khác của Nguyễn Hoàng — 13 đơn
THƯỜNG VIÊN COFFEE & ACOUSTIC Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-45983 · nộp 25/08/2026 · nhóm 43
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2024-47711 · nộp 07/10/2024 · nhóm 14, 18, 21, 25, 28, 42
TRULIA SHOW YOUR POWER Bị từ chối
đơn VN-4-2021-45642 · nộp 22/11/2021 · nhóm 18, 25
Koi Fish Bị từ chối
đơn VN-4-2021-18881 · nộp 14/05/2021 · nhóm 5
Chân ái Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2021-03184 · nộp 25/01/2021 · nhóm 43
koi fish Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-36587 · nộp 09/09/2020 · nhóm 1, 7, 40, 42, 44
Má Hoa Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-36369 · nộp 08/09/2020 · nhóm 29, 30
VINCA V C Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-47861 · nộp 26/11/2019 · nhóm 30
SPACE SPEAKERS S Bị từ chối
đơn VN-4-2013-28029 · nộp 26/11/2013 · nhóm 25, 41
SW SPACE WEAR Bị từ chối
đơn VN-4-2013-28030 · nộp 26/11/2013 · nhóm 14, 25
koifish Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-24182 · nộp 12/11/2008 · nhóm 35
NH Nguyễn Hoàng Bị từ chối
đơn VN-4-2007-02650 · nộp 06/02/2007 · nhóm 35
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 13 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.