PERFORM
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2014-27291, ngày nộp 10/11/2014. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | PERFORM Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2014-27291 |
| Ngày nộp đơn | 10/11/2014 |
| Ngày công bố đơn | 25/07/2016 |
| Số văn bằng | 4-0263330-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 31/05/2016 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | The Diller Corporation 8 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 17 · Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện Nhóm 19 · Vật liệu xây dựng không bằng kim loại Nhóm 20 · Đồ nội thất, gương, khung tranh |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2014-27291).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Perf@rm Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-27660 · nhóm 1, 5
Performa Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-04840 · nhóm 3
PERFORMA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2009-25206 · nhóm 10
PERFORMA Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-1993-12121 · nhóm 9, 16
NP NEW PERFORM Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2022-52802 · nhóm 18
ezForm Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2021-06109 · nhóm 42, 45
Ezform Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2019-37337 · nhóm 41, 42, 45
EZ FORM Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-56829 · nhóm 19
EZFORM Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2021-00932 · nhóm 42, 45
Hyb PERFORM IN STYLE Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2024-46461 · nhóm 12
Nhãn khác của The Diller Corporation — 8 đơn
DECOLEATHER Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-10407 · nộp 02/04/2019 · nhóm 19, 20
DECOMETAL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-06506 · nộp 07/03/2018 · nhóm 17, 19, 20
180FX Bị từ chối
đơn VN-4-2016-34387 · nộp 01/11/2016 · nhóm 17, 19
FORMICA COMPACT Bị từ chối
đơn VN-4-2014-01914 · nộp 23/01/2014 · nhóm 11, 17, 19, 20
FORMICA Bị từ chối
đơn VN-4-2014-00491 · nộp 08/01/2014 · nhóm 17, 19, 20
VIVIX Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2010-07557 · nộp 13/04/2010 · nhóm 19
COMPACT Bị từ chối
đơn VN-4-2009-21641 · nộp 09/10/2009 · nhóm 11, 17, 19, 20
Đang hiện 7 đơn mới nhất trong 8 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.