SKINPRO
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2015-01740, ngày nộp 21/01/2015. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | SKINPRO Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2015-01740 |
| Ngày nộp đơn | 21/01/2015 |
| Ngày công bố đơn | 27/04/2015 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần thiết bị y tế Hoàng An 9 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2015-01740).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
SkinPro Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2010-16806 · nhóm 3, 5
S-TiN Pro Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2026-42284 · nhóm 7
SCAN PRO Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-57949 · nhóm 12
K KING PRO Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2021-17898 · nhóm 7, 9
KING-PRO Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2018-03435 · nhóm 31, 44
STING PRO Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2010-05155 · nhóm 32
KINGPRO Đang xử lý đơn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2026-52557 · nhóm 9, 25
STINH PRO Đang xử lý đơn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2026-19283 · nhóm 35
KINGPRO Đang xử lý đơn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2026-16003 · nhóm 5
KINGPRO Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2023-48030 · nhóm 7
KINGPRO Đang xử lý đơn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2026-52557 · nhóm 9, 25
STINH PRO Đang xử lý đơn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2026-19283 · nhóm 35
KINGPRO Đang xử lý đơn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2026-16003 · nhóm 5
KINGPRO Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2023-48030 · nhóm 7
Nhãn khác của Công ty cổ phần thiết bị y tế Hoàng An — 9 đơn
ACARE Bị từ chối
đơn VN-4-2015-01732 · nộp 21/01/2015 · nhóm 3
CAREU Bị từ chối
đơn VN-4-2015-01733 · nộp 21/01/2015 · nhóm 3, 5
HCARE Bị từ chối
đơn VN-4-2015-01734 · nộp 21/01/2015 · nhóm 5
WCARE Bị từ chối
đơn VN-4-2015-01735 · nộp 21/01/2015 · nhóm 3, 5
QCARE Bị từ chối
đơn VN-4-2015-01736 · nộp 21/01/2015 · nhóm 3
DCARE Bị từ chối
đơn VN-4-2015-01737 · nộp 21/01/2015 · nhóm 3
CCARE Bị từ chối
đơn VN-4-2015-01738 · nộp 21/01/2015 · nhóm 3
BCARE Bị từ chối
đơn VN-4-2015-01739 · nộp 21/01/2015 · nhóm 3
Đang hiện 8 đơn mới nhất trong 9 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.