Jap a nel
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2015-01880, ngày nộp 23/01/2015. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | Jap a nel Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2015-01880 |
| Ngày nộp đơn | 23/01/2015 |
| Ngày công bố đơn | 27/04/2015 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH Something Việt Nam |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 6 · Kim loại, đồ kim loại Nhóm 19 · Vật liệu xây dựng không bằng kim loại |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2015-01880).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
JAPAVIL Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-51439 · nhóm 5
JAPANIT Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-46511 · nhóm 30
MOPANEL Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-62025 · nhóm 6, 19
SLPANEL Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-59212 · nhóm 19
Q-PANEL Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-02604 · nhóm 9
Japacal Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-55700 · nhóm 5
ISPANEL Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-51561 · nhóm 9
ISPANEL Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-51558 · nhóm 9
9SPANEL Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-51560 · nhóm 9
9SPANEL Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-51557 · nhóm 9
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.