Trần Mười
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2015-06532, ngày nộp 24/03/2015. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | Trần Mười Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2015-06532 |
| Ngày nộp đơn | 24/03/2015 |
| Ngày công bố đơn | 26/12/2016 |
| Số văn bằng | 4-0270863-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 02/11/2016 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Trần Danh Thông |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2015-06532).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Tuấn Mười Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-22156 · nhóm 29
NGAN MƯỜI Đang xử lý đơn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2026-46997 · nhóm 43
Trang Mới Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2007-18500 · nhóm 16
Tam Muội Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-10061 · nhóm 29, 30, 43
Tháp Mười Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-06951 · nhóm 20, 29, 30, 31, 33, 35, 39
Trang Còi Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-28449 · nhóm 43
TRANMùU Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2016-07918 · nhóm 5
Trâu Cười Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2014-10154 · nhóm 43
Trái Bưởi Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2008-10060 · nhóm 30
TRAN MU U Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2004-02002 · nhóm 5
NGAN MƯỜI Đang xử lý đơn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2026-46997 · nhóm 43
Trang Mới Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2007-18500 · nhóm 16
Tam Muội Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-10061 · nhóm 29, 30, 43
Tháp Mười Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-06951 · nhóm 20, 29, 30, 31, 33, 35, 39
Trang Còi Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-28449 · nhóm 43
TRANMùU Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2016-07918 · nhóm 5
Trâu Cười Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2014-10154 · nhóm 43
Trái Bưởi Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2008-10060 · nhóm 30
TRAN MU U Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2004-02002 · nhóm 5
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.