SUSHI 88
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2015-17848, ngày nộp 08/07/2015. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | SUSHI 88 Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2015-17848 |
| Ngày nộp đơn | 08/07/2015 |
| Ngày công bố đơn | 25/09/2015 |
| Số văn bằng | 4-0300198-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 28/05/2018 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | SU S HI 88 |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 29 · Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến Nhóm 30 · Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị Nhóm 32 · Bia, nước giải khát Nhóm 33 · Đồ uống có cồn (trừ bia) Nhóm 39 · Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành Nhóm 41 · Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao Nhóm 43 · Nhà hàng, ăn uống, lưu trú |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2015-17848).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
SUSHI Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-46133 · nhóm 16
SUSHIX Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-33823 · nhóm 43
Sushi Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-09184 · nhóm 11
SUSHI Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2023-46635 · nhóm 11
SUSHI1 Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2021-21177 · nhóm 43
SUSHI GO Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-29524 · nhóm 29, 30
SUSHI 79 Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-34319 · nhóm 43
Sushi Go Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-12631 · nhóm 28
SUSHI4U Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-21178 · nhóm 43
SushiTO Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-48157 · nhóm 43
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.