NEWERA N
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2015-27964, ngày nộp 09/10/2015. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | NEWERA N Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2015-27964 |
| Ngày nộp đơn | 09/10/2015 |
| Ngày công bố đơn | 25/02/2016 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần đầu tư và thương mại Tân Kỷ Nguyên 7 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 8 · Dụng cụ cầm tay, dao kéo Nhóm 11 · Thiết bị chiếu sáng, sưởi, làm lạnh, nấu, cấp nước Nhóm 12 · Xe cộ, phụ tùng Nhóm 19 · Vật liệu xây dựng không bằng kim loại Nhóm 20 · Đồ nội thất, gương, khung tranh |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2015-27964).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
N NEWERA Đang xử lý đơn
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2025-63550 · nhóm 6
NEW ERA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-18062 · nhóm 35
NEWERA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-14797 · nhóm 31
NEW ERA NE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2012-02879 · nhóm 9, 14, 16, 18, 21, 25, 28, 35, 41
NEW ERA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2008-10966 · nhóm 9, 14
NEW ERA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2006-01417 · nhóm 18, 25
NEW ERA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2000-48926 · nhóm 25
NEW ERA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2000-48927 · nhóm 25
NEWPRAN Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2026-24355 · nhóm 33
NewEra Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2013-17082 · nhóm 37
Nhãn khác của Công ty cổ phần đầu tư và thương mại Tân Kỷ Nguyên — 7 đơn
N NEWERA Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2025-63550 · nộp 10/12/2025 · nhóm 6
TKN [G T D] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-07968 · nộp 08/04/2015 · nhóm 6
NEWERA N [V V] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-07969 · nộp 08/04/2015 · nhóm 6
TKN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-08995 · nộp 24/04/2014 · nhóm 37
TKN [ G T D ] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-06347 · nộp 27/03/2014 · nhóm 35
NEWERA N [ AIV ] Bị từ chối
đơn VN-4-2014-06348 · nộp 27/03/2014 · nhóm 35
Đang hiện 6 đơn mới nhất trong 7 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.