KIBO
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2015-30833, ngày nộp 04/11/2015. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | KIBO Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2015-30833 |
| Ngày nộp đơn | 04/11/2015 |
| Ngày công bố đơn | 25/01/2016 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Triệu Đình An 2 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 30 · Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2015-30833).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
CHIBO Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2015-04095 · nhóm 43
KIDO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-60602 · nhóm 20
kibu Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-44227 · nhóm 3
KINO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-49953 · nhóm 10
KABO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-32604 · nhóm 30, 43
KUBO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-15846 · nhóm 5
KCBO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-55307 · nhóm 7
KITO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-19194 · nhóm 11, 35
KITO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-13214 · nhóm 9
Kiba Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-48202 · nhóm 5, 31
Nhãn khác của Triệu Đình An — 2 đơn
Đang hiện 1 đơn mới nhất trong 2 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
