YOUNG JIN
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2016-00393, ngày nộp 07/01/2016. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | YOUNG JIN Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2016-00393 |
| Ngày nộp đơn | 07/01/2016 |
| Ngày công bố đơn | 25/03/2016 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghiệp HTH 13 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 17 · Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2016-00393).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
YOUNG JIN Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2012-27299 · nhóm 35
YOUNG Y JIN Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-1999-41512 · nhóm 16
E & I YOUNG JIN Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2012-18880 · nhóm 9, 17
LEE YOUNG JIN COFFEE Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2019-05859 · nhóm 30
YOUNG - CHIN Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2006-11013 · nhóm 3
Young Mi H Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-22728 · nhóm 3
YOUNGKIT Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-20662 · nhóm 9
Youngfun Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-00491 · nhóm 30
Youngfun Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-00494 · nhóm 32
Youngfun Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-00493 · nhóm 29
Nhãn khác của Công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghiệp HTH — 13 đơn
PYUNGIL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-30993 · nộp 11/09/2018 · nhóm 9, 17
SDG Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-16736 · nộp 25/05/2018 · nhóm 17
GIG Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-16737 · nộp 25/05/2018 · nhóm 17
ES Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-31413 · nộp 28/09/2017 · nhóm 17
HTH Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-16770 · nộp 08/06/2017 · nhóm 9, 17
HK - EC HKEC Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-16771 · nộp 08/06/2017 · nhóm 9, 17
FUJIKIRA HENGTONG AERIAL CABLE SYSTEM Bị từ chối
đơn VN-4-2016-00333 · nộp 07/01/2016 · nhóm 9
JIANGSU TONGGUANG OPTICAL CABLES CO., LTD Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-22330 · nộp 22/09/2014 · nhóm 9
DIR Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-21558 · nộp 12/09/2014 · nhóm 17
HTH Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-21356 · nộp 10/09/2014 · nhóm 9
HTHCADIVINA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-21357 · nộp 10/09/2014 · nhóm 9
CADI V INA Bị từ chối
đơn VN-4-2014-00749 · nộp 10/01/2014 · nhóm 9
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 13 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.