Bazzuka
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2016-00996, ngày nộp 13/01/2016. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | Bazzuka Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2016-00996 |
| Ngày nộp đơn | 13/01/2016 |
| Ngày công bố đơn | 25/04/2016 |
| Số văn bằng | 4-0290392-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 01/11/2017 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | NINGBO TIANTAI HOSE MFG. CO., LTD. |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2016-00996).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Bazooka Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2014-31837 · nhóm 43
BAZOKA Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2014-20132 · nhóm 5
WAZUKA Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2014-11446 · nhóm 1
BAZOOKA Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2009-24392 · nhóm 30
AZUKA Đang xử lý đơn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2019-45206 · nhóm 11
BAZOOKA Hết hạn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2002-04703 · nhóm 35
MAZUKA Hết hạn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2001-04648 · nhóm 11
hazuka Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-46789 · nhóm 3, 35
A AZUKA Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-12997 · nhóm 4
Bazoka Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2023-51589 · nhóm 5
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.