KANGAROO BRAND
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2016-08699, ngày nộp 01/04/2016. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | KANGAROO BRAND Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2016-08699 |
| Ngày nộp đơn | 01/04/2016 |
| Ngày công bố đơn | 25/10/2016 |
| Số văn bằng | 4-0299529-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 15/05/2018 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Ricegrowers Limited 22 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 30 · Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2016-08699).
Nhãn tương tự — 6 nhãn giống nhất
KANGAROO BRAND Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2014-08183 · nhóm 30
KANGAROO BRAND Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-1996-27373 · nhóm 30
KANGAROO BRAND Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2017-42390 · nhóm 28, 35
KANGAROO BRAND Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2013-30139 · nhóm 30
SHERRIN KANGAROO BRAND Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2021-33599 · nhóm 28, 35
KANGAROO BRAND [dàishu pinpái: nhãn hiệu chuột túi] Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2014-07084 · nhóm 30
Nhãn khác của Ricegrowers Limited — 22 đơn
C Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2025-14042 · nộp 04/04/2025 · nhóm 30
NẮNG VÀNG Bị từ chối
đơn VN-4-2023-01936 · nộp 18/01/2023 · nhóm 30
SUNRICE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2021-05614 · nộp 17/02/2021 · nhóm 5
Sun Rice Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2021-05615 · nộp 17/02/2021 · nhóm 5
SUNRICE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-09652 · nộp 14/04/2017 · nhóm 30
SUNRICE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-05940 · nộp 14/04/2017 · nhóm 30
SUNWHITE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-06822 · nộp 18/03/2016 · nhóm 29, 30
Sunwhite Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-06823 · nộp 18/03/2016 · nhóm 29, 30
TRUKAI Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-06824 · nộp 18/03/2016 · nhóm 30
trukai Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-06825 · nộp 18/03/2016 · nhóm 30
ROOTS RICE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-06826 · nộp 18/03/2016 · nhóm 30
Roots Rice Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-06827 · nộp 18/03/2016 · nhóm 30
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 22 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.