HATAWA
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2016-10092, ngày nộp 12/04/2016. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | HATAWA Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2016-10092 |
| Ngày nộp đơn | 12/04/2016 |
| Ngày công bố đơn | 27/06/2016 |
| Số văn bằng | 4-0296155-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 01/03/2018 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần sản xuất và thương mại HT 25 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2016-10092).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
HAKAWA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-33447 · nhóm 7
HAKAWA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-10338 · nhóm 9
LATAWA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-33983 · nhóm 5
NATAWA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-17959 · nhóm 11, 35
TATAWA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-01956 · nhóm 30
HAKAWA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-48734 · nhóm 10
HAKAWA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-33555 · nhóm 12, 20
HAKAWA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-06211 · nhóm 20, 22
HAKAWA Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-43662 · nhóm 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45
HAKAWA Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-37951 · nhóm 3, 5
Nhãn khác của Công ty cổ phần sản xuất và thương mại HT — 25 đơn
kl WIPES Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2022-27146 · nộp 08/07/2022 · nhóm 24
GAZ HTV PETROL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2022-27147 · nộp 08/07/2022 · nhóm 4
B52 SILICONE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2022-27148 · nộp 08/07/2022 · nhóm 1
TRE VIỆT FOOD Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-21436 · nộp 10/06/2020 · nhóm 29, 32, 33, 35
HITOPS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-13999 · nộp 28/04/2020 · nhóm 35, 36, 39, 43
RICHER Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-07698 · nộp 10/03/2020 · nhóm 35, 36, 39, 43
H T Bị từ chối
đơn VN-4-2018-42987 · nộp 06/12/2018 · nhóm 4
HT GAS Bị từ chối
đơn VN-4-2018-42988 · nộp 06/12/2018 · nhóm 4
HT PETROL Bị từ chối
đơn VN-4-2018-42989 · nộp 06/12/2018 · nhóm 4
ht Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-13109 · nộp 27/04/2018 · nhóm 9, 11, 36, 39, 41, 43
TMA Bị từ chối
đơn VN-4-2016-10093 · nộp 12/04/2016 · nhóm 35
HINEE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-10094 · nộp 12/04/2016 · nhóm 35
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 25 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.