BABYCAR
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2016-18956, ngày nộp 24/06/2016. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | BABYCAR Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2016-18956 |
| Ngày nộp đơn | 24/06/2016 |
| Ngày công bố đơn | 26/09/2016 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Nguyễn Khánh Linh 11 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán Nhóm 37 · Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2016-18956).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
BABY CARA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-07843 · nhóm 5
Baby Care Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-07092 · nhóm 5, 29
baby care Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-11138 · nhóm 8
baby care Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-11145 · nhóm 3
baby care Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-11144 · nhóm 21
baby care Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-11143 · nhóm 20
baby care Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-11141 · nhóm 18
baby care Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-11139 · nhóm 10
BABYFAR Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-1999-41149 · nhóm 5
Babycare Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-23897 · nhóm 35
Nhãn khác của Nguyễn Khánh Linh — 11 đơn
Linneabylinh Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-07483 · nộp 12/02/2026 · nhóm 25
BÀI XÍCH Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2025-60368 · nộp 24/11/2025 · nhóm 28, 41, 43
LILYSILVER JEWELRY. ACCESSORIES Bị từ chối
đơn VN-4-2024-37948 · nộp 13/08/2024 · nhóm 14
art Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2024-24813 · nộp 04/06/2024 · nhóm 35
Xưởng U & M Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2021-18308 · nộp 11/05/2021 · nhóm 25
LeAris dress your phone Bị từ chối
đơn VN-4-2018-17781 · nộp 01/06/2018 · nhóm 35
Tín Thành Phát Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-02322 · nộp 25/01/2016 · nhóm 39
T DTC Đồng Tâm Expres Bị từ chối
đơn VN-4-2010-18870 · nộp 08/09/2010 · nhóm 39
G&N Bị từ chối
đơn VN-4-2006-20281 · nộp 23/11/2006 · nhóm 39, 42
FAMY Bị từ chối
đơn VN-4-2006-20282 · nộp 23/11/2006 · nhóm 14
Đang hiện 10 đơn mới nhất trong 11 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.