Bà Trai
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2016-21147, ngày nộp 13/07/2016. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | Bà Trai Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2016-21147 |
| Ngày nộp đơn | 13/07/2016 |
| Ngày công bố đơn | 25/06/2018 |
| Số văn bằng | 4-0299819-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 17/05/2018 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Võ Quang Anh |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 29 · Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến Nhóm 43 · Nhà hàng, ăn uống, lưu trú |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2016-21147).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Ba Trại Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2009-24832 · nhóm 30
BACAY Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2019-14493 · nhóm 35, 36, 37, 42
BacHai Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2018-24908 · nhóm 7, 35
BACHAI Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2026-45384 · nhóm 6, 7, 9, 19, 37
BacHai Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2007-23092 · nhóm 35
Bakai Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-39874 · nhóm 33, 35
Bự Trái Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-14424 · nhóm 1
BA TRáI CAM Hết hạn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-1999-42693 · nhóm 30
Balai Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-47982 · nhóm 5
BANKAI Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-35347 · nhóm 33
BACAY Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2019-14493 · nhóm 35, 36, 37, 42
BacHai Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2018-24908 · nhóm 7, 35
BACHAI Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2026-45384 · nhóm 6, 7, 9, 19, 37
BacHai Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2007-23092 · nhóm 35
Bakai Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-39874 · nhóm 33, 35
Bự Trái Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-14424 · nhóm 1
BA TRáI CAM Hết hạn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-1999-42693 · nhóm 30
Balai Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-47982 · nhóm 5
BANKAI Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-35347 · nhóm 33
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.