YOKOKALA
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2016-28493, ngày nộp 14/09/2016. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | YOKOKALA Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2016-28493 |
| Ngày nộp đơn | 14/09/2016 |
| Ngày công bố đơn | 25/12/2018 |
| Số văn bằng | 4-0308934-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 23/11/2018 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH một thành viên máy nông nghiệp Tây Nguyên 12 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2016-28493).
Nhãn tương tự — 6 nhãn giống nhất
YOKOHAMA Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-16235 · nhóm 1, 17
YOKOGAWA Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1986-00732 · nhóm 9
YOKOMAHA Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-57197 · nhóm 35
YOKOYAMA Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-10943 · nhóm 12
YOKOHAMA Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2007-04348 · nhóm 9
YOKOSAKA Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2005-10659 · nhóm 11
Nhãn khác của Công ty TNHH một thành viên máy nông nghiệp Tây Nguyên — 12 đơn
KANON Bị từ chối
đơn VN-4-2017-02869 · nộp 15/02/2017 · nhóm 35
COBAN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-28494 · nộp 14/09/2016 · nhóm 35
KASUCO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-28495 · nộp 14/09/2016 · nhóm 35
ZAKEN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-23024 · nộp 28/07/2016 · nhóm 35
Huashung Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-23025 · nộp 28/07/2016 · nhóm 35
ALIBABA Bị từ chối
đơn VN-4-2016-23026 · nộp 28/07/2016 · nhóm 35
Sumi Bị từ chối
đơn VN-4-2016-23027 · nộp 28/07/2016 · nhóm 35
Kasumi Bị từ chối
đơn VN-4-2016-23028 · nộp 28/07/2016 · nhóm 35
KALA Bị từ chối
đơn VN-4-2016-23029 · nộp 28/07/2016 · nhóm 35
KHANGSHUNG Bị từ chối
đơn VN-4-2016-14567 · nộp 20/05/2016 · nhóm 1, 35
Máy Nông Nghiệp Tây Nguyên T N Bị từ chối
đơn VN-4-2016-10427 · nộp 15/04/2016 · nhóm 1, 4, 7, 11, 12, 35, 37, 43
Đang hiện 11 đơn mới nhất trong 12 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.