INSU
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2016-38936, ngày nộp 07/12/2016. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | INSU Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2016-38936 |
| Ngày nộp đơn | 07/12/2016 |
| Ngày công bố đơn | 25/02/2017 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH INSU Việt Nam |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 3 · Mỹ phẩm, chất tẩy rửa Nhóm 11 · Thiết bị chiếu sáng, sưởi, làm lạnh, nấu, cấp nước |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2016-38936).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
INGU% Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-50940 · nhóm 3
BINSU Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-24653 · nhóm 21
JIN-SU Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-21731 · nhóm 3
GINSU Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-05280 · nhóm 19
SÌN SÚ Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-02064 · nhóm 3, 35
INIU Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-01972 · nhóm 9
INSUM Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-35432 · nhóm 25, 28
ins. Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-38393 · nhóm 14
INST Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-37471 · nhóm 7
iNST Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-15806 · nhóm 1, 9
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.