KAWAKI
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2016-42154, ngày nộp 29/12/2016. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | KAWAKI Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2016-42154 |
| Ngày nộp đơn | 29/12/2016 |
| Ngày công bố đơn | 25/02/2017 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Việt Trung Hiếu 9 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 7 · Máy móc, động cơ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2016-42154).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
KAWAKI Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2015-19500 · nhóm 35
KAWAKI Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2009-12989 · nhóm 12
KAWACHI Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2015-12339 · nhóm 21
KAWACHI Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2012-13089 · nhóm 11, 35
KAWACHI Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-28382 · nhóm 35
KAWACHI Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2011-27642 · nhóm 9
KAWACHI Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-1998-38709 · nhóm 7, 11
KAWACHI Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2020-39819 · nhóm 11, 21, 35
Kawaky Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2019-22380 · nhóm 11
KAWACHI Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2015-12340 · nhóm 9
KAWACHI Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-28382 · nhóm 35
KAWACHI Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2011-27642 · nhóm 9
KAWACHI Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-1998-38709 · nhóm 7, 11
KAWACHI Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2020-39819 · nhóm 11, 21, 35
Kawaky Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2019-22380 · nhóm 11
KAWACHI Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2015-12340 · nhóm 9
Nhãn khác của Công ty TNHH thương mại dịch vụ Việt Trung Hiếu — 9 đơn
MAQI Bị từ chối
đơn VN-4-2018-18692 · nộp 08/06/2018 · nhóm 7, 35
SIMON Bị từ chối
đơn VN-4-2016-42155 · nộp 29/12/2016 · nhóm 7
HIKAWA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-36089 · nộp 22/12/2015 · nhóm 35
KAWAKI Bị từ chối
đơn VN-4-2015-19500 · nộp 23/07/2015 · nhóm 35
Simon Bị từ chối
đơn VN-4-2015-08267 · nộp 10/04/2015 · nhóm 35
KAWA Bị từ chối
đơn VN-4-2013-17839 · nộp 08/08/2013 · nhóm 35
Việt Trung Hiếu VTH Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-07712 · nộp 26/04/2011 · nhóm 35
HIKARI Mất hiệu lực
đơn VN-4-2010-11653 · nộp 31/05/2010 · nhóm 35
Đang hiện 8 đơn mới nhất trong 9 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.