SHANG XIA
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2017-04530, ngày nộp 03/03/2017. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | SHANG XIA Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2017-04530 |
| Ngày nộp đơn | 03/03/2017 |
| Ngày công bố đơn | 25/10/2017 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Luke Edwards 2 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 14 · Vàng bạc, trang sức, đồng hồ Nhóm 18 · Đồ da, túi xách, vali, ô dù Nhóm 21 · Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh Nhóm 24 · Vải, đồ dệt gia dụng Nhóm 26 · Đồ may vá, phụ liệu, tóc giả |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2017-04530).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
SHANG XIA Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2012-29425 · nhóm 3, 14, 18, 25
SHANG XIA Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2011-05962 · nhóm 35
SHANXIU Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2017-19704 · nhóm 12
SHANGI Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-11265 · nhóm 11
SHANGRI-LA Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2013-22078 · nhóm 3, 5
SHANG HA Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2009-18905 · nhóm 29, 30, 32
SHANGRI-LA Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2004-07869 · nhóm 35, 43, 44
SHANGRI-LA Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1992-06214 · nhóm 39, 41
SHANGRI LA Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1991-05437 · nhóm 42
shangri-la Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1991-03783 · nhóm 35, 42
Nhãn khác của Luke Edwards — 2 đơn
Đang hiện 1 đơn mới nhất trong 2 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
