Med Ex
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2017-04826, ngày nộp 07/03/2017. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | Med Ex Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2017-04826 |
| Ngày nộp đơn | 07/03/2017 |
| Ngày công bố đơn | 25/05/2017 |
| Số văn bằng | 4-0328478-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 28/08/2019 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. 48 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2017-04826).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
MEDEX Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2013-04235 · nhóm 35
MERES Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2018-41680 · nhóm 9
JEDEX Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-17253 · nhóm 9
REDEX Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-53867 · nhóm 35
MEDEZ Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-40355 · nhóm 5
EDEX Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2006-18387 · nhóm 9
MEDEXA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2005-06265 · nhóm 5
FEDEX Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-1992-09430 · nhóm 39
MEDE Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2026-40242 · nhóm 29
MEDOX Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2002-05847 · nhóm 5
Nhãn khác của Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. — 48 đơn
BETACYLIC Bị từ chối
đơn VN-4-2017-04825 · nộp 07/03/2017 · nhóm 5
[de: đức hạnh, đức tính, đạo đức, he: con sếu, cần trục, tang: hội trường dùng cho mục đích chung, phòng họp lớn] Bị từ chối
đơn VN-4-2016-41874 · nộp 28/12/2016 · nhóm 5
TOKU TSURU Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-41049 · nộp 22/12/2016 · nhóm 5
QQ QQ Pregnancy Test Strip Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-31681 · nộp 11/10/2016 · nhóm 10
BIOSETASE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-19333 · nộp 28/06/2016 · nhóm 5
URIFAX Bị từ chối
đơn VN-4-2016-19334 · nộp 28/06/2016 · nhóm 5
koko yoyo Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-17082 · nộp 30/06/2015 · nhóm 5
FUNDERM Bị từ chối
đơn VN-4-2010-22316 · nộp 22/10/2010 · nhóm 5
HEPAVITE Bị từ chối
đơn VN-4-2010-21379 · nộp 11/10/2010 · nhóm 5
BACITRACIN-N Bị từ chối
đơn VN-4-2010-20146 · nộp 24/09/2010 · nhóm 5
TERASIN Bị từ chối
đơn VN-4-2010-20148 · nộp 24/09/2010 · nhóm 5
ZOLTEROL Đã rút đơn
đơn VN-4-2009-02869 · nộp 24/02/2009 · nhóm 5
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 48 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.