FAUS
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2017-12204, ngày nộp 04/05/2017. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | FAUS Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2017-12204 |
| Ngày nộp đơn | 04/05/2017 |
| Ngày công bố đơn | 25/08/2017 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | FAUS INTERNATIONAL FLOORING, S.L.U. |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 19 · Vật liệu xây dựng không bằng kim loại |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2017-12204).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
AUS Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-01830 · nhóm 25
SAUS Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-42438 · nhóm 43
AUS Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-41172 · nhóm 6, 7, 19
FAMUS Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-11612 · nhóm 5
haus Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-12096 · nhóm 21, 24, 26
FATUS Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-45260 · nhóm 30, 43
FAN'S Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-38668 · nhóm 5
FAN'S Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-38669 · nhóm 35
FAS Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-11243 · nhóm 35
FALUS Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-09607 · nhóm 19, 35, 37
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.