NIKAWA
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2017-22281, ngày nộp 19/07/2017. Đang xử lý đơn
| Nhãn hiệu | NIKAWA Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2017-22281 |
| Ngày nộp đơn | 19/07/2017 |
| Ngày công bố đơn | 25/12/2017 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Đang xử lý đơn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 8 · Dụng cụ cầm tay, dao kéo Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2017-22281).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Nikawa Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2024-49108 · nhóm 3
NIKAWA Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2024-10712 · nhóm 20
NIKAWA Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2014-06838 · nhóm 6, 12
NIKAHA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-16340 · nhóm 1
mikawa Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-05288 · nhóm 5, 35
HIKAWA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-16911 · nhóm 4
NAKAWA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-15197 · nhóm 5, 29
Nigawa Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-08006 · nhóm 32, 33
HIKAWA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-48082 · nhóm 9, 11
NIKAYA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-15885 · nhóm 5, 18, 25, 29, 30, 31, 32, 35
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.