ENMYS
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2018-07939, ngày nộp 19/03/2018. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | ENMYS Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2018-07939 |
| Ngày nộp đơn | 19/03/2018 |
| Ngày công bố đơn | 25/06/2018 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH quốc tế Lâm Hải 39 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 8 · Dụng cụ cầm tay, dao kéo Nhóm 11 · Thiết bị chiếu sáng, sưởi, làm lạnh, nấu, cấp nước |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2018-07939).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
ENMYS Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2017-30499 · nhóm 3
EnMIS Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2022-04470 · nhóm 12
ENMY Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2026-16022 · nhóm 3
EMMYS Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-25248 · nhóm 25, 42
ENFYS Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2010-16698 · nhóm 35
ENMY Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-37238 · nhóm 3
enpis Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2025-28700 · nhóm 5, 7, 10, 11, 21
ENGIS Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2018-28722 · nhóm 3, 7
ENSIS Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-1990-02095 · nhóm 2, 4
ENNIS Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2020-24297 · nhóm 2
Nhãn khác của Công ty TNHH quốc tế Lâm Hải — 39 đơn
BELIZ Bị từ chối
đơn VN-4-2019-02646 · nộp 22/01/2019 · nhóm 8, 11
ARGANICARE Bị từ chối
đơn VN-4-2019-02647 · nộp 22/01/2019 · nhóm 3
RIVALE Bị từ chối
đơn VN-4-2018-42836 · nộp 05/12/2018 · nhóm 8
SYK Bị từ chối
đơn VN-4-2018-22267 · nộp 06/07/2018 · nhóm 8
ELRA Bị từ chối
đơn VN-4-2018-22268 · nộp 06/07/2018 · nhóm 11
CESTVIE Bị từ chối
đơn VN-4-2018-17469 · nộp 30/05/2018 · nhóm 3
FIREPHOENIX Bị từ chối
đơn VN-4-2018-17470 · nộp 30/05/2018 · nhóm 8, 11
ELRA Bị từ chối
đơn VN-4-2018-09862 · nộp 03/04/2018 · nhóm 3, 8, 11
HIKARI Bị từ chối
đơn VN-4-2018-08276 · nộp 21/03/2018 · nhóm 8, 11
KASSI Bị từ chối
đơn VN-4-2018-07940 · nộp 19/03/2018 · nhóm 8, 11
YASAKA Bị từ chối
đơn VN-4-2018-05520 · nộp 26/02/2018 · nhóm 3, 8, 11
HIKARI Bị từ chối
đơn VN-4-2018-05522 · nộp 26/02/2018 · nhóm 8
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 39 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.