GINTIAN
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2018-25835, ngày nộp 02/08/2018. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | GINTIAN Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2018-25835 |
| Ngày nộp đơn | 02/08/2018 |
| Ngày công bố đơn | 25/01/2021 |
| Số văn bằng | 4-0373798-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 21/12/2020 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO., LTD. |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 6 · Kim loại, đồ kim loại Nhóm 7 · Máy móc, động cơ Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 11 · Thiết bị chiếu sáng, sưởi, làm lạnh, nấu, cấp nước Nhóm 12 · Xe cộ, phụ tùng Nhóm 37 · Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Nhóm 40 · Gia công, xử lý vật liệu, in ấn |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2018-25835).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
JINTIAN Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-19478 · nhóm 6, 7, 9, 11
GINTAN Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2010-03695 · nhóm 5
YINGTIAN Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2003-11610 · nhóm 35
LanTian Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-46552 · nhóm 1
JINJIAN Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-40258 · nhóm 12, 35
TIANTIAN Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-13006 · nhóm 25
Ginvia Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-52209 · nhóm 5
TINIAN Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-06064 · nhóm 25
YITIAN Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-39386 · nhóm 9, 42
GUTIAN Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-18087 · nhóm 34
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.