mings
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2018-31153, ngày nộp 11/09/2018. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | mings Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2018-31153 |
| Ngày nộp đơn | 11/09/2018 |
| Ngày công bố đơn | 25/12/2020 |
| Số văn bằng | 4-0369192-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 05/11/2020 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | MINGS ELECTRONIC PRODUCTS CO.,LTD. 2 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 15 · Nhạc cụ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2018-31153).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
MYNS Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2023-52488 · nhóm 20
MYNX Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2005-02286 · nhóm 23
M-KINGS Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-42707 · nhóm 6, 7, 8, 9, 35
MINOS Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-57816 · nhóm 11
Mingo Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-39474 · nhóm 18
MINGU Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-36188 · nhóm 12
KINGS Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-45370 · nhóm 34
MINAS Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-51536 · nhóm 31
WINGS Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-45499 · nhóm 4
KING'S Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-08897 · nhóm 29, 30, 31
Nhãn khác của MINGS ELECTRONIC PRODUCTS CO.,LTD. — 2 đơn
Đang hiện 1 đơn mới nhất trong 2 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.