SAF NATURE
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2019-50674, ngày nộp 12/12/2019. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | SAF NATURE Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2019-50674 |
| Ngày nộp đơn | 12/12/2019 |
| Ngày công bố đơn | 25/02/2020 |
| Số văn bằng | 4-0407786-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 30/12/2021 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Bùi Huy Thắng 11 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2019-50674).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
SAF NATURE Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2021-27839 · nhóm 35
BANATURE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-53993 · nhóm 16, 21
MAX Nature Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-51514 · nhóm 3, 5
GAMNATURE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-06118 · nhóm 3, 5
Savenature Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-34228 · nhóm 3
SiNature Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-35673 · nhóm 3
SELF NATURE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-30051 · nhóm 35
LAB NATURE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-47849 · nhóm 3, 5
SKNature Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-28353 · nhóm 5, 29
GFNATURE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2017-40764 · nhóm 29
Nhãn khác của Bùi Huy Thắng — 11 đơn
S SOLTANTINO Simple & Delicate Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2021-46643 · nộp 26/11/2021 · nhóm 25
KAMILLA Bị từ chối
đơn VN-4-2021-27838 · nộp 07/07/2021 · nhóm 18, 25
SAF NATURE Bị từ chối
đơn VN-4-2021-27839 · nộp 07/07/2021 · nhóm 35
AISTYLIST Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-50673 · nộp 12/12/2019 · nhóm 9
INDEFA Bị từ chối
đơn VN-4-2018-22255 · nộp 06/07/2018 · nhóm 25
AGRIMOCCHAU [C] Bị từ chối
đơn VN-4-2015-35326 · nộp 15/12/2015 · nhóm 5, 35
NAFAROMA Bị từ chối
đơn VN-4-2015-32862 · nộp 23/11/2015 · nhóm 25, 35
MAYROSE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-32863 · nộp 23/11/2015 · nhóm 35, 44
AGRIMOCCHAU Bị từ chối
đơn VN-4-2014-29910 · nộp 03/12/2014 · nhóm 31, 35
TOMORROW Bị từ chối
đơn VN-4-2013-04611 · nộp 14/03/2013 · nhóm 25, 35
Đang hiện 10 đơn mới nhất trong 11 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.