GAMA SERVICE
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2020-08053, ngày nộp 11/03/2020. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | GAMA SERVICE Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2020-08053 |
| Ngày nộp đơn | 11/03/2020 |
| Ngày công bố đơn | 25/05/2020 |
| Số văn bằng | 4-0534029-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 19/03/2025 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần GAMA Việt Nam 22 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 7 · Máy móc, động cơ Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán Nhóm 37 · Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2020-08053).
Nhãn tương tự — 3 nhãn giống nhất
GAMA SERVICE One Quality - Gama Standard Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2020-39987 · nhóm 7, 35, 37
GYM Service Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-31492 · nhóm 37
ATA SERVICE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-41504 · nhóm 35, 41
Nhãn khác của Công ty cổ phần GAMA Việt Nam — 22 đơn
GAMA GROUP BETTER THAN YESTERDAY Bị từ chối
đơn VN-4-2023-54098 · nộp 24/11/2023 · nhóm 7, 35, 37
GAMA SERVICE One Quality - Gama Standard Bị từ chối
đơn VN-4-2020-39987 · nộp 29/09/2020 · nhóm 7, 35, 37
Gamalift Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-30027 · nộp 29/07/2020 · nhóm 7, 35, 37
DEPA LIFT DEDICATED PARTNER Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-30028 · nộp 29/07/2020 · nhóm 7, 35, 37
Depalift Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-30029 · nộp 29/07/2020 · nhóm 7, 35, 37
GAMA LEASING Bị từ chối
đơn VN-4-2020-08054 · nộp 11/03/2020 · nhóm 36, 37
GAMALIFT Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-03513 · nộp 07/02/2020 · nhóm 7, 35, 37
GAMASMART Bị từ chối
đơn VN-4-2020-03355 · nộp 06/02/2020 · nhóm 9, 11, 35
BAMBOOLIFT Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-03356 · nộp 06/02/2020 · nhóm 7, 35, 37
Thang máy GAMA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-24956 · nộp 05/07/2019 · nhóm 7, 35, 37
Thang Máy Gia Đình GAMA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-24957 · nộp 05/07/2019 · nhóm 7, 35, 37
BAMBOOLIFT Bị từ chối
đơn VN-4-2018-36411 · nộp 22/10/2018 · nhóm 7
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 22 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.