SNOWKING
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2023-25614, ngày nộp 16/06/2023. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | SNOWKING Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2023-25614 |
| Ngày nộp đơn | 16/06/2023 |
| Ngày công bố đơn | 25/12/2023 |
| Số văn bằng | 4-0552436-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 11/06/2025 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | MIXUEBINGCHENG CO., LTD. 15 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 1 · Hoá chất, phân bón Nhóm 2 · Sơn, mực, chất phủ Nhóm 3 · Mỹ phẩm, chất tẩy rửa Nhóm 4 · Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu, nến Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Nhóm 6 · Kim loại, đồ kim loại Nhóm 7 · Máy móc, động cơ Nhóm 8 · Dụng cụ cầm tay, dao kéo Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 10 · Thiết bị y tế |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2023-25614).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
SNOWKING Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2023-22925 · nhóm 29, 30, 32, 35, 43
SN WKING Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-07728 · nhóm 29, 30, 32, 35, 43
Snowkid Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2021-26221 · nhóm 11
Snowline Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-48795 · nhóm 25, 28, 41
COW KING Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-27507 · nhóm 9
SNOWKIDS Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-10415 · nhóm 2
NEWKING Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-34417 · nhóm 37
Snowkids Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-31546 · nhóm 9
SNOW LINE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2017-41392 · nhóm 6, 11, 20
Shocking Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2015-04434 · nhóm 3
Nhãn khác của MIXUEBINGCHENG CO., LTD. — 15 đơn
MIXUE SINCE 2017 ICE CREAM & TEA & device (B&W) Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-54180 · nộp 30/09/2026 · nhóm 29, 30, 32, 35
MIXUE SINCE 2017 ICE CREAM & TEA & device (35) Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-54181 · nộp 30/09/2026 · nhóm 35
MIXUE SINCE 2017 ICE CREAM & TEA & device (43) Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-54182 · nộp 30/09/2026 · nhóm 43
MIXUE SINCE 2017 ICE CREAM & TEA & device (43) Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-54183 · nộp 30/09/2026 · nhóm 43
LUCKY CUP Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-06410 · nộp 06/02/2026 · nhóm 3, 6, 7, 9, 11, 14, 16, 18, 20, 21, 24, 25, 26, 28
MIXUE Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-06411 · nộp 06/02/2026 · nhóm 7, 24
Mật Tuyết Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2025-35295 · nộp 17/07/2025 · nhóm 29, 30, 32, 35, 43
LUCKYCUP Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2023-28907 · nộp 06/07/2023 · nhóm 35, 43
[Xing: may mắn, vận may; Yun: thần tài, vận mệnh; Ka: tính cách, chí khí, nhân vật] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2023-28908 · nộp 06/07/2023 · nhóm 29, 30, 32, 35, 43
MIXUE Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2023-25615 · nộp 16/06/2023 · nhóm 3, 5, 6, 9, 11, 14, 16, 18, 20, 21, 26, 28, 31, 33
MIXUE Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-01577 · nộp 16/06/2023 · nhóm 21
SNOWKING Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2023-22925 · nộp 01/06/2023 · nhóm 29, 30, 32, 35, 43
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 15 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.