Tribox
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2023-39005, ngày nộp 30/08/2023. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | Tribox Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2023-39005 |
| Ngày nộp đơn | 30/08/2023 |
| Ngày công bố đơn | 26/02/2024 |
| Số văn bằng | 4-0561087-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 21/07/2025 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Shenzhen Kanger Technology Co., Ltd |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 34 · Thuốc lá và đồ dùng cho người hút |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2023-39005).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
CIBOS Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2022-00663 · nhóm 35
KIBOSH Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2016-18330 · nhóm 1, 5
KIB OSS Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2026-34803 · nhóm 35
KIB oss Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2026-28757 · nhóm 1
TRYBOS Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-23388 · nhóm 5
ARIBOX Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-10948 · nhóm 20
TRIFOX Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-37672 · nhóm 12
TRIMOX Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2013-13214 · nhóm 5
TRIZOX Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2004-09966 · nhóm 5
TRIBOL Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-1997-34813 · nhóm 4
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.