Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 104/583
BlueStone signatureĐơn VN-4-2025-05458 · nộp 17/02/2025
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TA RA
YakeBotĐơn VN-4-2025-05399 · nộp 17/02/2025 · văn bằng 4-0614660-000
Chủ đơn: Beijing Yakebot Technology Co., Ltd.
PILOTSICHTĐơn VN-4-2025-05304 · nộp 17/02/2025 · văn bằng 4-0609744-000
Chủ đơn: BIOSiCHT Technology CO., LTD.
KLCĐơn VN-4-2025-05277 · nộp 17/02/2025
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ KLC GROUP
DR THÙY DUNGĐơn VN-4-2025-05276 · nộp 17/02/2025 · văn bằng 4-0609740-000
Chủ đơn: CHU THỊ THÙY DUNG
AUDIBELĐơn VN-4-2025-05232 · nộp 14/02/2025 · văn bằng 4-0610492-000
Chủ đơn: Starkey Laboratories, Inc.
DNAĐơn VN-4-2025-05164 · nộp 14/02/2025 · văn bằng 4-0621823-000
Chủ đơn: Bui Thuan Dinh
XỊT MŨI, HỌNG. KIDNEBI Natri HyaluronateĐơn VN-4-2025-05158 · nộp 14/02/2025 · văn bằng 4-0631257-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á
ASEBUCAL DÙNG CHO CÁC VẾT LOÉT, VẾT THƯƠNG Ở MIỆNGĐơn VN-4-2025-05157 · nộp 14/02/2025 · văn bằng 4-0627229-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á
VERDEYAĐơn VN-4-2025-05093 · nộp 14/02/2025
Chủ đơn: Aspeya Switzerland SA
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2025-05092 · nộp 14/02/2025
Chủ đơn: Aspeya Switzerland SA
NUEARĐơn VN-4-2025-04998 · nộp 13/02/2025 · văn bằng 4-0616834-000
Chủ đơn: Starkey Laboratories, Inc.
STARKEYĐơn VN-4-2025-04997 · nộp 13/02/2025 · văn bằng 4-0616835-000
Chủ đơn: Starkey Laboratories, Inc.
SinoBiom [Sheng Bo Ma]Đơn VN-4-2025-04934 · nộp 13/02/2025 · văn bằng 4-0609735-000
Chủ đơn: Changchun SinoBiomaterials Co., Ltd.
ELEMANOĐơn VN-4-2025-04853 · nộp 12/02/2025 · văn bằng 4-0629702-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
Kreain NatureĐơn VN-4-2025-04836 · nộp 12/02/2025
Chủ đơn: Ke Zhennan
KIDNEBIĐơn VN-4-2025-04757 · nộp 12/02/2025 · văn bằng 4-0633113-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM A
KINDER GARDENĐơn VN-4-2025-04753 · nộp 12/02/2025 · văn bằng 4-0646317-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH KINDERGARDEN VIỆT NAM
DR CLEAR ALIGNERSĐơn VN-4-2025-04491 · nộp 10/02/2025
Chủ đơn: Dr Clear Pte. Ltd.
JOYBEBEĐơn VN-4-2025-04442 · nộp 10/02/2025 · văn bằng 4-0623252-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN NOVOPHARM - NHÀ MÁY GMP DƯỢC PHẨM
FujiToshi FĐơn VN-4-2025-04404 · nộp 10/02/2025 · văn bằng 4-0610432-000
Chủ đơn: LÊ TRƯỜNG GIANG
An ThịnhĐơn VN-4-2025-04261 · nộp 07/02/2025
Chủ đơn: ĐÀO CÔNG MINH VŨ

DELTA MEDICALĐơn VN-4-2025-04209 · nộp 06/02/2025 · văn bằng 4-0610397-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ T&C
NHA KHOA TƯƠNG LAIĐơn VN-4-2025-04057 · nộp 05/02/2025 · văn bằng 4-0615249-000
Chủ đơn: Chử Minh Toàn
AgiĐơn VN-4-2025-04055 · nộp 05/02/2025
Chủ đơn: Công ty cổ phần Angel Việt Nam
AgiĐơn VN-4-2025-04054 · nộp 05/02/2025
Chủ đơn: Công ty cổ phần Angel Việt Nam
AgiĐơn VN-4-2025-04053 · nộp 05/02/2025
Chủ đơn: Công ty cổ phần Angel Việt Nam
AgiĐơn VN-4-2025-04052 · nộp 05/02/2025
Chủ đơn: Công ty cổ phần Angel Việt Nam
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.