Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 119/583
WHPĐơn VN-4-2024-51252 · nộp 25/10/2024 · văn bằng 4-0629309-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH WHP
TH TUẤN HUYĐơn VN-4-2024-51241 · nộp 25/10/2024 · văn bằng 4-0624645-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TUẤN HUY
CoolingTimeĐơn VN-4-2024-51188 · nộp 24/10/2024 · văn bằng 4-0607084-000
Chủ đơn: ANHUI XINLIN IMPORT AND EXPORT TRADE (GROUP) CO., LTD.
NotimeĐơn VN-4-2024-51187 · nộp 24/10/2024 · văn bằng 4-0605765-000
Chủ đơn: JIANGXI LUOFAN TECHNOLOGY CO., LTD.
Thẩm Mỹ Viện TấmĐơn VN-4-2024-51107 · nộp 24/10/2024 · văn bằng 4-0609940-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thẩm mỹ Beauty Center
HydrafacialĐơn VN-4-2024-50977 · nộp 24/10/2024
Chủ đơn: HydraFacial LLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-50934 · nộp 24/10/2024 · văn bằng 4-0616255-000
Chủ đơn: Bio Orthotics International, Inc.
AlznnerĐơn VN-4-2024-50930 · nộp 24/10/2024 · văn bằng 4-0616504-000
Chủ đơn: Bio Orthotics International, Inc.
SunbeamĐơn VN-4-2024-50834 · nộp 23/10/2024
Chủ đơn: Sunbeam Products, Inc.
UOAĐơn VN-4-2024-50743 · nộp 23/10/2024
Chủ đơn: Công ry TNHH INOCHI PLUS
MELOLAĐơn VN-4-2024-50726 · nộp 23/10/2024 · văn bằng 4-0604574-000
Chủ đơn: NGUYỄN TIẾN THÀNH
BONNEHEUREĐơn VN-4-2024-50717 · nộp 22/10/2024 · văn bằng 4-0630554-000
Chủ đơn: Shandong D-Nutrimec Biomedical Co., Ltd
NM NHẬT MINHĐơn VN-4-2024-50641 · nộp 22/10/2024 · văn bằng 4-0604565-000
Chủ đơn: HỘ KINH DOANH CƠ SỞ SẢN XUẤT KHẤU TRANG NHẬT MINH
KIYOSHI KIYOSHI [Kakaritsuke-i: Bác sĩ gia đình]Đơn VN-4-2024-50604 · nộp 22/10/2024
Chủ đơn: Trần Danh Kiên
WaterineĐơn VN-4-2024-50496 · nộp 22/10/2024 · văn bằng 4-0637385-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Sức khỏe răng miệng
OMĐơn VN-4-2024-50429 · nộp 21/10/2024 · văn bằng 4-0606657-000
Chủ đơn: BM Health Co., Ltd
Glyju DarkĐơn VN-4-2024-50361 · nộp 21/10/2024 · văn bằng 4-0605390-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SCBIO
Glyju La BeauteĐơn VN-4-2024-50360 · nộp 21/10/2024 · văn bằng 4-0605391-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SCBIO
Glyju WHA32Đơn VN-4-2024-50359 · nộp 21/10/2024 · văn bằng 4-0605388-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SCBIO
SAO VIỆTĐơn VN-4-2024-50356 · nộp 21/10/2024 · văn bằng 4-0618987-000
Chủ đơn: HỘ KINH DOANH BÙI QUANG HẢI
ASPEYAĐơn VN-4-2024-50284 · nộp 21/10/2024
Chủ đơn: Aspeya Switzerland SA
EMOONĐơn VN-4-2024-50171 · nộp 18/10/2024 · văn bằng 4-0604870-000
Chủ đơn: Phạm Thị Oanh
NANO FRESH With you anytime, anywhereĐơn VN-4-2024-50032 · nộp 18/10/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển công nghệ Minh Việt
ZEN MASTER PLUSĐơn VN-4-2024-49959 · nộp 18/10/2024 · văn bằng 4-0603541-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Nam
NEO REVĐơn VN-4-2024-49958 · nộp 18/10/2024 · văn bằng 4-0603540-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Nam

TAKAHASHIĐơn VN-4-2024-49955 · nộp 18/10/2024 · văn bằng 4-0603539-000
Chủ đơn: Võ Văn Tài
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.