TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 126/583

  1. Mẫu nhãn MAPUTY
    MAPUTY

    Đơn VN-4-2024-42479 · nộp 09/09/2024 · văn bằng 4-0588572-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH SX TM DV TH Care

  2. Mẫu nhãn 3P
    3P

    Đơn VN-4-2024-42337 · nộp 06/09/2024 · văn bằng 4-0595807-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần viễn thông FPT

  3. Mẫu nhãn 1P
    1P

    Đơn VN-4-2024-42336 · nộp 06/09/2024 · văn bằng 4-0589532-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần viễn thông FPT

  4. Mẫu nhãn GlucoLink Go
    GlucoLink Go

    Đơn VN-4-2024-42335 · nộp 06/09/2024 · văn bằng 4-0589520-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần viễn thông FPT

  5. Mẫu nhãn NICEIMAGE
    NICEIMAGE

    Đơn VN-4-2024-42041 · nộp 05/09/2024 · văn bằng 4-0593906-000
    Chủ đơn: NICE IMAGING CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn momfree
    momfree

    Đơn VN-4-2024-41985 · nộp 05/09/2024 · văn bằng 4-0597759-000
    Chủ đơn: Shenzhen Whale Cloud Health Technology Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn ihoco
    ihoco

    Đơn VN-4-2024-41943 · nộp 05/09/2024 · văn bằng 4-0597754-000
    Chủ đơn: HEALTHY WORLD LIFESTYLE SDN. BHD.

  8. Mẫu nhãn XDENTLAB IMPLANT & DENTURE
    XDENTLAB IMPLANT & DENTURE

    Đơn VN-4-2024-41941 · nộp 05/09/2024 · văn bằng 4-0605857-000
    Chủ đơn: Trần Hà Huy Cường

  9. Mẫu nhãn medcell
    medcell

    Đơn VN-4-2024-41761 · nộp 04/09/2024 · văn bằng 4-0602940-000
    Chủ đơn: Nanjing Tzone Biotechnology Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn MoiDol
    MoiDol

    Đơn VN-4-2024-41735 · nộp 04/09/2024 · văn bằng 4-0601687-000
    Chủ đơn: Shenzhen Lanhao Technology Co., Ltd.

  11. Mẫu nhãn V UARCH
    V UARCH

    Đơn VN-4-2024-41726 · nộp 04/09/2024 · văn bằng 4-0602112-000
    Chủ đơn: Chia-Hong Huang

  12. Mẫu nhãn TOMFOX
    TOMFOX

    Đơn VN-4-2024-41714 · nộp 04/09/2024 · văn bằng 4-0603689-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại ALTACO

  13. Mẫu nhãn KAITASHI
    KAITASHI

    Đơn VN-4-2024-41656 · nộp 04/09/2024 · văn bằng 4-0595888-000
    Chủ đơn: Võ Văn Tài

  14. Mẫu nhãn FUJI
    FUJI

    Đơn VN-4-2024-41654 · nộp 04/09/2024
    Chủ đơn: Võ Văn Tài

  15. Mẫu nhãn TOMYTEC
    TOMYTEC

    Đơn VN-4-2024-41519 · nộp 30/08/2024 · văn bằng 4-0598814-000
    Chủ đơn: Huang Chengfang

  16. Mẫu nhãn Flagest
    Flagest

    Đơn VN-4-2024-41509 · nộp 30/08/2024 · văn bằng 4-0603693-000
    Chủ đơn: GUANGZHOU SHUIXIONG E-COMMERCE CO., LTD

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.