Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 130/583

NATULIFE CARE VN KHỎE ĐẸP CÙNG THIÊN NHIÊN VIỆTĐơn VN-4-2024-37598 · nộp 12/08/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Natulife Care Việt Nam
YounoyĐơn VN-4-2024-37554 · nộp 12/08/2024
Chủ đơn: Nguyễn Thị Hương Trang
SALEXĐơn VN-4-2024-37438 · nộp 09/08/2024
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DY MEDICOS
FĐơn VN-4-2024-37424 · nộp 09/08/2024 · văn bằng 4-0630854-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH FB SPORT VIỆT NAM
FĐơn VN-4-2024-37423 · nộp 09/08/2024 · văn bằng 4-0624639-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH FB SPORT VIỆT NAM
F FBSPORTĐơn VN-4-2024-37422 · nộp 09/08/2024 · văn bằng 4-0624638-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH FB SPORT VIỆT NAM
OriginbelleĐơn VN-4-2024-37334 · nộp 09/08/2024 · văn bằng 4-0601046-000
Chủ đơn: Frontmed Health Industry Co. Limited
iHealthĐơn VN-4-2024-37303 · nộp 09/08/2024 · văn bằng 4-0614097-000
Chủ đơn: Andon Health Co., Ltd.
OBD ONE BIG DREAMĐơn VN-4-2024-37217 · nộp 09/08/2024
Chủ đơn: Lê Văn Trung
SansureĐơn VN-4-2024-37193 · nộp 08/08/2024 · văn bằng 4-0618849-000
Chủ đơn: SANSURE BIOTECH INC.
ELLKIIĐơn VN-4-2024-37172 · nộp 08/08/2024 · văn bằng 4-0598010-000
Chủ đơn: Hunan Fangjing Biotechnology Co., Ltd
A+med advanced medicationĐơn VN-4-2024-37168 · nộp 08/08/2024 · văn bằng 4-0598947-000
Chủ đơn: AMED CO., LTD.
HERADERMĐơn VN-4-2024-37166 · nộp 08/08/2024 · văn bằng 4-0598946-000
Chủ đơn: AMED CO., LTD.
MẮC CÀI CÁNH CAMĐơn VN-4-2024-37160 · nộp 08/08/2024 · văn bằng 4-0598008-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TRANSALIGN
RYOMAĐơn VN-4-2024-37150 · nộp 08/08/2024 · văn bằng 4-0603683-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Hoạch
KINGSMILEĐơn VN-4-2024-37112 · nộp 08/08/2024 · văn bằng 4-0596853-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Hồng Nhung
teemoonĐơn VN-4-2024-37109 · nộp 08/08/2024 · văn bằng 4-0612804-000
Chủ đơn: Trần Xuân Thành
HALLYSENĐơn VN-4-2024-37050 · nộp 08/08/2024 · văn bằng 4-0605182-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Chatude Global
NAVAĐơn VN-4-2024-37004 · nộp 08/08/2024 · văn bằng 4-0588928-000
Chủ đơn: Công ty TNHH vật tư y tế Sagofa, Công ty TNHH sản xuất thương mại khẩu trang y tế Dorio
BODILYĐơn VN-4-2024-36951 · nộp 07/08/2024
Chủ đơn: Trương Thị Luyến
Balm-XĐơn VN-4-2024-36894 · nộp 07/08/2024 · văn bằng 4-0603684-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Cát Linh
LADYCLEANĐơn VN-4-2024-36704 · nộp 06/08/2024 · văn bằng 4-0598933-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Top Sun
LOGJOYĐơn VN-4-2024-36655 · nộp 06/08/2024 · văn bằng 4-0597168-000
Chủ đơn: Zijie LIU
PH PHONGHOA.VNĐơn VN-4-2024-36524 · nộp 06/08/2024 · văn bằng 4-0596825-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Long DIGITAL
OKAYAĐơn VN-4-2024-36521 · nộp 06/08/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và thiết bị y tế Ngân Hà
POWER MENĐơn VN-4-2024-36491 · nộp 06/08/2024
Chủ đơn: ĐẶNG THÀNH LÂM
POWER MEN'SĐơn VN-4-2024-36490 · nộp 06/08/2024
Chủ đơn: ĐẶNG THÀNH LÂM
S N P INUSPHARMA ĐÃ LÀ THUỐC PHẢI CHỮA ĐƯỢC BỆNHĐơn VN-4-2024-36489 · nộp 06/08/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Sinuspharma
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
