TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 156/583

  1. Mẫu nhãn QUAFF
    QUAFF

    Đơn VN-4-2024-01223 · nộp 09/01/2024 · văn bằng 4-0569191-000
    Chủ đơn: CUYI (HK) LIMITED

  2. Mẫu nhãn CU YI
    CU YI

    Đơn VN-4-2024-01195 · nộp 09/01/2024 · văn bằng 4-0569177-000
    Chủ đơn: CUYI (HK) LIMITED

  3. Mẫu nhãn Pleasuremax RIBBED AND DOTTED
    Pleasuremax RIBBED AND DOTTED

    Đơn VN-4-2024-01087 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0591766-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Authentic Việt Nam

  4. Mẫu nhãn W WOSE [WO; SE]
    W WOSE [WO; SE]

    Đơn VN-4-2024-00686 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0555612-000
    Chủ đơn: Nanjing WOSE E-commerce Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn VETSCAN
    VETSCAN

    Đơn VN-4-2024-00669 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0557281-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần y tế Việt

  6. Mẫu nhãn VETCHECK
    VETCHECK

    Đơn VN-4-2024-00668 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0557280-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần y tế Việt

  7. Mẫu nhãn Endless
    Endless

    Đơn VN-4-2024-00661 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0580994-000
    Chủ đơn: Trương Nguyễn Hồng Phượng

  8. Mẫu nhãn PEGOS DENTAL
    PEGOS DENTAL

    Đơn VN-4-2024-00596 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0572052-000
    Chủ đơn: Trần Văn Hùng

  9. Mẫu nhãn bioelements part science part nature
    bioelements part science part nature

    Đơn VN-4-2024-00519 · nộp 04/01/2024 · văn bằng 4-0554380-000
    Chủ đơn: Phạm Trường Linh

  10. Mẫu nhãn BioPlants
    BioPlants

    Đơn VN-4-2024-00461 · nộp 04/01/2024 · văn bằng 4-0573115-000
    Chủ đơn: KUO, CHINGYAO

  11. Mẫu nhãn VIETORIMED
    VIETORIMED

    Đơn VN-4-2024-00015 · nộp 02/01/2024 · văn bằng 4-0572083-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Nhất Nhất

  12. Mẫu nhãn VIETORIENTMED
    VIETORIENTMED

    Đơn VN-4-2024-00014 · nộp 02/01/2024 · văn bằng 4-0572082-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Nhất Nhất

  13. Mẫu nhãn VN-4-2023-60931
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2023-60931 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0586428-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH AUTHENTIC VIỆT NAM

  14. Mẫu nhãn GREATER SENSITIVITY
    GREATER SENSITIVITY

    Đơn VN-4-2023-60930 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0586427-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH AUTHENTIC VIỆT NAM

  15. Mẫu nhãn GREATER SENSITIVITY
    GREATER SENSITIVITY

    Đơn VN-4-2023-60929 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0587078-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH AUTHENTIC VIỆT NAM

  16. Mẫu nhãn OODENTAL
    OODENTAL

    Đơn VN-4-2023-60815 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0560052-000
    Chủ đơn: GUANGZHOU OO MEDICAL SCIENTIFIC LIMITED

  17. Mẫu nhãn YOYO
    YOYO

    Đơn VN-4-2023-60759 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0614396-000
    Chủ đơn: TRẦN MINH DUY

  18. Mẫu nhãn AZSARCOP
    AZSARCOP

    Đơn VN-4-2023-60552 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0579035-000
    Chủ đơn: Trương Văn An

  19. Mẫu nhãn TACHITO
    TACHITO

    Đơn VN-4-2023-60450 · nộp 28/12/2023 · văn bằng 4-0575718-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TACHITO

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.