Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 185/583
TRADMI GROUPĐơn VN-4-2023-20043 · nộp 18/05/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Tradmi
NL Nua PHARMAĐơn VN-4-2023-20041 · nộp 18/05/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Nula Pharma
PHENIKAAMECĐơn VN-4-2023-19972 · nộp 18/05/2023 · văn bằng 4-0505386-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Phượng Hoàng Xanh A&A
Osaki Massage ChairĐơn VN-4-2023-19936 · nộp 17/05/2023
Chủ đơn: TITAN CHAIR LLC
Oxy MaskĐơn VN-4-2023-19805 · nộp 17/05/2023 · văn bằng 4-0522610-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại TÂN VẠN PHƯỚC
Phacogen HEALTHCARE & DIAGNOSTICSĐơn VN-4-2023-19732 · nộp 17/05/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần y dược PHACOGEN
VP VƯỢNG PHÁTĐơn VN-4-2023-19645 · nộp 16/05/2023 · văn bằng 4-0545268-000
Chủ đơn: Tô Thị Huyền Anh
HM pro maskĐơn VN-4-2023-19617 · nộp 16/05/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất TMDV Hoàng Minh
COLGATE OPTIC WHITEĐơn VN-4-2023-19536 · nộp 16/05/2023
Chủ đơn: Colgate-Palmolive Company
COLGATEĐơn VN-4-2023-19535 · nộp 16/05/2023 · văn bằng 4-0522621-000
Chủ đơn: Colgate-Palmolive Company
FUJIAMAĐơn VN-4-2023-19449 · nộp 15/05/2023 · văn bằng 4-0533239-000
Chủ đơn: Tô Thị Huyền Anh
LUXURY BẠN KHỎE CHÚNG TÔI VUI ĐÔNG NAM ÁĐơn VN-4-2023-19441 · nộp 15/05/2023
Chủ đơn: Tô Thị Huyền Anh
Siêu Thị MẸ VÀ BÉ Bình TânĐơn VN-4-2023-19362 · nộp 15/05/2023 · văn bằng 4-0530901-000
Chủ đơn: Chu Thị Ngọc Thắm
CHAOSĐơn VN-4-2023-19284 · nộp 15/05/2023 · văn bằng 4-0533243-000
Chủ đơn: KIM, Kang Kweon
llĐơn VN-4-2023-19158 · nộp 12/05/2023 · văn bằng 4-0533436-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần VILLA-VILLA
Villa-VillaĐơn VN-4-2023-19157 · nộp 12/05/2023 · văn bằng 4-0533435-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần VILLA-VILLA
DOMENTINĐơn VN-4-2023-19144 · nộp 12/05/2023 · văn bằng 4-0530861-000
Chủ đơn: CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
DOCEMUCĐơn VN-4-2023-19143 · nộp 12/05/2023 · văn bằng 4-0531373-000
Chủ đơn: CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
DOMAGNE-B6Đơn VN-4-2023-19142 · nộp 12/05/2023
Chủ đơn: CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
DozythroĐơn VN-4-2023-19141 · nộp 12/05/2023 · văn bằng 4-0531374-000
Chủ đơn: CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
DoallertecĐơn VN-4-2023-19140 · nộp 12/05/2023 · văn bằng 4-0531375-000
Chủ đơn: CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
welloĐơn VN-4-2023-19085 · nộp 12/05/2023 · văn bằng 4-0531078-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chế tạo máy và dịch vụ công nghệ cao TE
AsteriĐơn VN-4-2023-19070 · nộp 12/05/2023 · văn bằng 4-0531087-000
Chủ đơn: Hà Thị Thanh Bình
MUTEKIĐơn VN-4-2023-19010 · nộp 12/05/2023 · văn bằng 4-0522651-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Cường Phú
ZENQUREĐơn VN-4-2023-18955 · nộp 12/05/2023 · văn bằng 4-0533292-000
Chủ đơn: Cheng Kuang Biotech, Inc.
MDLĐơn VN-4-2023-18864 · nộp 12/05/2023 · văn bằng 4-0533297-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần MDL ASIA
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

