Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 190/583
Super areĐơn VN-4-2023-12876 · nộp 06/04/2023 · văn bằng 4-0528232-000
Chủ đơn: Sri Trang Gloves (Thailand) Public Company Limited
Bà ThòngĐơn VN-4-2023-12862 · nộp 06/04/2023 · văn bằng 4-0528229-000
Chủ đơn: Nguyễn Đình Trường
ViPetĐơn VN-4-2023-12846 · nộp 06/04/2023 · văn bằng 4-0530130-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Pets & GT
V a B G VaBGĐơn VN-4-2023-12845 · nộp 06/04/2023 · văn bằng 4-0524943-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần VAALBARA BIOTECH GROUP
KV KAAPVAALĐơn VN-4-2023-12844 · nộp 06/04/2023 · văn bằng 4-0524944-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần VAALBARA BIOTECH GROUP
MOTHER'S CORNĐơn VN-4-2023-12764 · nộp 05/04/2023 · văn bằng 4-0590569-000
Chủ đơn: E.I CORPORATION
BP PHARMAĐơn VN-4-2023-12697 · nộp 05/04/2023 · văn bằng 4-0581177-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ dược phẩm Bình Phú
BP PHARMAĐơn VN-4-2023-12696 · nộp 05/04/2023 · văn bằng 4-0583350-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ dược phẩm Bình Phú
FRANTOLOG VIÊN ĐẶT HẬU MÔN ASEPHARMĐơn VN-4-2023-12669 · nộp 05/04/2023 · văn bằng 4-0524966-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Đông Nam Á
TaijisunĐơn VN-4-2023-12654 · nộp 05/04/2023 · văn bằng 4-0525303-000
Chủ đơn: TIENS GROUP CO., LTD.
TT Hữu Tài Kim Gai Inox ThépĐơn VN-4-2023-12598 · nộp 05/04/2023 · văn bằng 4-0519827-000
Chủ đơn: Lê Hữu Tài
KUMOĐơn VN-4-2023-12489 · nộp 04/04/2023 · văn bằng 4-0525385-000
Chủ đơn: Phạm Duy Thắng
ATHENAĐơn VN-4-2023-12488 · nộp 04/04/2023 · văn bằng 4-0535859-000
Chủ đơn: Phạm Duy Thắng
GOODFAĐơn VN-4-2023-12443 · nộp 04/04/2023 · văn bằng 4-0525412-000
Chủ đơn: Hy Thanh Hà- BABICHIP
Đơn VN-4-2023-12432 · nộp 04/04/2023 · văn bằng 4-0525400-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Y tế Việt
BABICHECKĐơn VN-4-2023-12431 · nộp 04/04/2023 · văn bằng 4-0525359-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Y tế Việt
[yi: dễ dàng; jie: nhanh chóng]Đơn VN-4-2023-12420 · nộp 04/04/2023
Chủ đơn: Sinopec Marketing Co., Ltd.
ARCHMEDIZĐơn VN-4-2023-12261 · nộp 03/04/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Archmediz
ArchMedizĐơn VN-4-2023-12260 · nộp 03/04/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Archmediz
VASCULASERĐơn VN-4-2023-12259 · nộp 03/04/2023 · văn bằng 4-0525458-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Archmediz
FubukiĐơn VN-4-2023-12197 · nộp 03/04/2023 · văn bằng 4-0536189-000
Chủ đơn: Phạm Tiến Linh
ANEKINĐơn VN-4-2023-12096 · nộp 31/03/2023 · văn bằng 4-0520311-000
Chủ đơn: Lưu Trọng Huỳnh
ATP gloves protect your lifeĐơn VN-4-2023-12031 · nộp 31/03/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Applied technology Precision
Bác Sĩ TríĐơn VN-4-2023-11791 · nộp 31/03/2023 · văn bằng 4-0517297-000
Chủ đơn: Đinh Minh Trí- UNIFORM ADVANTAGE
Đơn VN-4-2023-11579 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0515903-000
Chủ đơn: Zier, Inc.
EASY JOYĐơn VN-4-2023-11553 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0511800-000
Chủ đơn: Sinopec Marketing Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-11552 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0511799-000
Chủ đơn: Sinopec Marketing Co., Ltd.
TECH FITNESSĐơn VN-4-2023-11543 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0525880-000
Chủ đơn: Võ Văn Tài
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.