TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 193/583

  1. Mẫu nhãn ZENTA
    ZENTA

    Đơn VN-4-2023-09813 · nộp 21/03/2023 · văn bằng 4-0553657-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Tố Uyên

  2. Mẫu nhãn OCUCYN
    OCUCYN

    Đơn VN-4-2023-09795 · nộp 21/03/2023 · văn bằng 4-0566539-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH CZ Pharma

  3. Mẫu nhãn AQUA HƯƠNG SEN
    AQUA HƯƠNG SEN

    Đơn VN-4-2023-09546 · nộp 20/03/2023 · văn bằng 4-0517228-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Lê Viên

  4. Mẫu nhãn Phytex
    Phytex

    Đơn VN-4-2023-09438 · nộp 20/03/2023 · văn bằng 4-0518229-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH PHYTEX FARMA

  5. Mẫu nhãn yunman
    yunman

    Đơn VN-4-2023-09372 · nộp 17/03/2023 · văn bằng 4-0529509-000
    Chủ đơn: Minhoudo Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn BehaCare
    BehaCare

    Đơn VN-4-2023-09225 · nộp 17/03/2023
    Chủ đơn: Đỗ Tuấn Anh

  7. Mẫu nhãn Dreavia
    Dreavia

    Đơn VN-4-2023-08866 · nộp 15/03/2023 · văn bằng 4-0514656-000
    Chủ đơn: Dreavia AG

  8. Mẫu nhãn AN DUNG
    AN DUNG

    Đơn VN-4-2023-08821 · nộp 15/03/2023 · văn bằng 4-0525486-000
    Chủ đơn: An Thị Dung

  9. Mẫu nhãn DR. AN DUNG
    DR. AN DUNG

    Đơn VN-4-2023-08820 · nộp 15/03/2023 · văn bằng 4-0525487-000
    Chủ đơn: An Thị Dung

  10. Mẫu nhãn SIBIONICS
    SIBIONICS

    Đơn VN-4-2023-08712 · nộp 14/03/2023 · văn bằng 4-0529474-000
    Chủ đơn: SHENZHEN SIBIONICS TECHNOLOGY CO.,LTD.

  11. Mẫu nhãn FILTERIDGE
    FILTERIDGE

    Đơn VN-4-2023-08703 · nộp 14/03/2023 · văn bằng 4-0525489-000
    Chủ đơn: CNTUS CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn OTOVENT
    OTOVENT

    Đơn VN-4-2023-08519 · nộp 14/03/2023
    Chủ đơn: Trần Bình Định

  13. Mẫu nhãn IRUBY
    IRUBY

    Đơn VN-4-2023-08518 · nộp 14/03/2023
    Chủ đơn: Trần Bình Định

  14. Mẫu nhãn AN A VET COMPANY
    AN A VET COMPANY

    Đơn VN-4-2023-08444 · nộp 14/03/2023 · văn bằng 4-0581205-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN THÚ Y AN

  15. Mẫu nhãn Altist
    Altist

    Đơn VN-4-2023-08388 · nộp 13/03/2023 · văn bằng 4-0517936-000
    Chủ đơn: ZHEJIANG GUANGXING HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn BIBU ADULTS STORE
    BIBU ADULTS STORE

    Đơn VN-4-2023-08258 · nộp 13/03/2023 · văn bằng 4-0534351-000
    Chủ đơn: Ngô Tuấn Nhã

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.